Vì sao thành phố cần đúng loại cây ở đúng vị trí trong quy hoạch mảng xanh đô thị?
- 1 ngày trước
- 5 phút đọc
Khuc Van Quy
VNU University of Economics and Business, Vietnam National University
18-05-2026

Khi các thành phố tiếp tục mở rộng, thế giới đang ngày càng trở nên đô thị hóa hơn. Đến năm 2023, gần 57% dân số toàn cầu sinh sống ở khu vực đô thị. Các thành phố mang lại nhiều cơ hội cho phát triển kinh tế và đổi mới sáng tạo, nhưng đồng thời cũng tạo ra một sự đánh đổi sinh thái khó tránh khỏi: sự mở rộng của đường sá, công trình xây dựng và cơ sở hạ tầng thường diễn ra bằng cách lấn chiếm các hệ thống tự nhiên (Panagopoulos, González Duque, & Bostenaru Dan, 2016; Ameen & Mourshed, 2017). Khi các không gian tự nhiên dần biến mất, các thành phố trở nên dễ bị tổn thương hơn trước tình trạng nhiệt độ đô thị gia tăng, ô nhiễm không khí, ngập lụt và suy giảm khả năng lưu trữ carbon.
Để giải quyết những vấn đề này, các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách ngày càng hướng đến Giải pháp dựa vào thiên nhiên (Nature-based Solutions), tức những chiến lược tận dụng các hệ thống tự nhiên nhằm giải quyết các thách thức môi trường. Trong bối cảnh đô thị, các giải pháp này thường được triển khai thông qua cơ sở hạ tầng xanh như công viên, cây xanh ven đường, vườn mưa và mái xanh. Trong số đó, cây xanh giữ vai trò đặc biệt quan trọng vì chúng có thể đồng thời cung cấp nhiều lợi ích sinh thái. Tán cây có thể giữ lại nước mưa, giảm nhiệt bằng cách che phủ bề mặt, hấp thụ các chất ô nhiễm trong không khí và lưu trữ carbon thông qua quá trình quang hợp.
Tuy nhiên, nhiều sáng kiến phủ xanh đô thị hiện nay vẫn dựa trên một câu hỏi đơn giản: Chúng ta nên trồng bao nhiêu cây? Những mục tiêu định lượng—chẳng hạn như tăng diện tích phủ xanh hoặc trồng một triệu cây xanh—thường hấp dẫn vì chúng dễ quan sát và dễ đo lường. Nhưng việc chỉ tập trung vào số lượng cây có thể bỏ qua một vấn đề quan trọng hơn: không phải tất cả các loài cây đều mang lại giá trị sinh thái như nhau.
Mỗi loài cây sở hữu những thế mạnh sinh thái khác nhau. Một số loài có khả năng giảm nhiệt đô thị hiệu quả hơn, trong khi những loài khác nổi bật trong việc quản lý nước mưa hoặc lưu trữ carbon. Bên cạnh đó, bản thân các thành phố cũng không đồng nhất về mặt sinh thái. Một khu vực có thể thường xuyên đối mặt với ngập lụt, khu vực khác lại chịu tác động mạnh từ hiệu ứng đảo nhiệt đô thị, còn nơi khác nữa có thể gặp vấn đề nghiêm trọng về chất lượng không khí. Việc xem mọi vị trí và mọi loài cây là có thể thay thế cho nhau có nguy cơ bỏ lỡ cơ hội tạo ra những tác động sinh thái lớn hơn.
Một nghiên cứu gần đây của Dong và các cộng sự được công bố trên npj Urban Sustainability đã cố gắng trả lời vấn đề này bằng cách xây dựng một khung tối ưu hóa liên kết giữa nhu cầu môi trường địa phương với hiệu quả sinh thái đặc trưng của từng loài cây. Sử dụng thành phố Philadelphia làm nghiên cứu trường hợp, nhóm nghiên cứu đã phân tích các ô lưới đô thị có diện tích 0,25 km² để xác định thành phần loài cây có thể tối đa hóa các dịch vụ hệ sinh thái. Kết quả cho thấy cơ cấu cây xanh hiện tại của Philadelphia chưa đạt mức tối ưu. Việc tăng tỷ lệ các loài có lợi thế như phong bạc (Acer saccharinum), phong đỏ (Acer rubrum) và cây sweetgum (Liquidambar styraciflua) có thể cải thiện đáng kể hiệu quả sinh thái, giúp tăng khoảng 20% khả năng quản lý nước mưa và tăng tới 80% hiệu quả điều hòa vi khí hậu so với hiện trạng (Dong et al., 2026).
Hệ sinh thái đô thị không đơn thuần là tập hợp của các đối tượng riêng lẻ mà là những mạng lưới hệ thống xã hội–sinh thái tương tác lẫn nhau. Cây xanh, điều kiện khí hậu, hoạt động của con người và cơ sở hạ tầng đô thị liên tục ảnh hưởng qua lại. Việc chỉ tập trung vào số lượng cây vô tình làm đơn giản hóa sự phức tạp này thành một chỉ số duy nhất. Sự đơn giản hóa đó có thể dẫn đến một tư duy “thâm hụt sinh thái” (eco-deficit), nơi cây xanh chỉ trở thành một biểu tượng mang tính hình thức thay vì một hệ thống sinh thái thực sự vận hành và tạo ra giá trị (Khuc & Nguyen, 2026).
Thay vì chỉ hỏi: “Chúng ta có thể trồng bao nhiêu cây?”, các nhà quy hoạch đô thị và hoạch định chính sách có lẽ nên bắt đầu đặt câu hỏi: “Loại cây nào, ở vị trí nào, có thể giúp cả con người và thiên nhiên cùng phát triển tốt nhất?” Sự thay đổi này có vẻ nhỏ, nhưng nó chuyển mục tiêu phủ xanh đô thị từ việc đơn thuần làm đẹp thành phố sang việc thiết kế lại cách các thành phố cùng tồn tại hài hòa với thiên nhiên (Vuong, 2025; Nguyen & Ho, 2026).
References
Ameen, R. F. M. & Mourshed, M. (2017). Urban environmental challenges in developing countries—a stakeholder perspective. Habitat International, 64, 1–10. https://doi.org/10.1016/j.habitatint.2017.04.002
Dong, X., et al. (2026). Optimizing urban tree species composition to maximize nature-based solutions. npj Urban Sustainability, 6, 47. https://doi.org/10.1038/s42949-026-00361-w
Fu, D., et al. (2019). Investigation on the carbon sequestration capacity of vegetation along a heavy traffic load expressway. Journal of Environmental Management, 241, 549–557. https://doi.org/10.1016/j.jenvman.2018.09.098
Guo, J., et al. (2023). Nationwide urban tree canopy mapping and coverage assessment in Brazil from high-resolution remote sensing images using deep learning. ISPRS Journal of Photogrammetry and Remote Sensing, 198, 1–15. https://doi.org/10.1016/j.isprsjprs.2023.02.007
Khuc, V. Q. & Nguyen, M. H. (2026). Cultural Additivity Theory. https://books.google.com/books?id=Y4XZEQAAQBAJ
Nguyen, M. H., & Ho, M. T. (2026). The absurdist approach to unveiling possible paradoxical thinking for innovative socio-psychological research. MethodsX, 16, 103910. https://doi.org/10.1016/j.mex.2026.103910
Panagopoulos, T., González Duque, J. A., & Bostenaru Dan, M. (2016). Urban planning with respect to environmental quality and human well-being. Environmental Pollution, 208, 137–144. https://doi.org/10.1016/j.envpol.2015.07.038
Vuong, Q. H. (2025). Wild Wise Weird. AISDL. https://books.google.com/books?id=C5dDEQAAQBAJ




Bình luận