top of page

Khi cách viết định hình sức ảnh hưởng của khoa học

  • 2 ngày trước
  • 5 phút đọc

Nguyen Thi Nguyet Nuong

East Asian University of Technology, Hanoi 100000, Vietnam


© Nick Morrison
© Nick Morrison

Các khám phá khoa học chỉ thực sự có ý nghĩa khi chúng có thể được truyền đạt và thấu hiểu. Ý tưởng tưởng chừng đơn giản này đã khiến kỹ năng viết khoa học trở thành một trong những năng lực quan trọng nhất trong học thuật. Tuy nhiên, một nghịch lý thú vị đang xuất hiện trong khoa học hiện đại: mặc dù các nhà nghiên cứu ngày càng tạo ra nhiều bản tóm tắt dễ hiểu, blog khoa học và các tài liệu phổ biến kiến thức, bản thân các bài báo khoa học lại đang trở nên khó tiếp cận hơn đối với công chúng — và đôi khi ngay cả với các nhà khoa học ngoài lĩnh vực chuyên môn của họ (Fawcett & Higginson, 2012; Thelwall et al., 2013; Plavén-Sigray et al., 2017).


Một phần của thách thức này xuất phát từ chính bản chất của khoa học. Nghiên cứu ngày càng chuyên môn hóa sâu, tạo ra những cộng đồng học thuật sử dụng các “phương ngữ” kỹ thuật riêng biệt. Trong lĩnh vực sinh thái học, vấn đề này càng trở nên phức tạp hơn. Khác với các ngành như vật lý hay hóa học, các hệ sinh thái có tính biến động rất cao và chịu ảnh hưởng của vô số yếu tố tương tác lẫn nhau. Vì vậy, các kết quả nghiên cứu thường mang tính xác suất thay vì tuyệt đối, khiến một số nhà nghiên cứu xem sinh thái học là một ngành khoa học “mềm” hơn tương đối so với các ngành khoa học tự nhiên khác (Pigliucci, 2002; Colyvan & Ginzburg, 2003). Trong môi trường như vậy, nhiều nghiên cứu cạnh tranh có thể đưa ra các kết luận tương đối giống nhau, khiến cách truyền tải thông tin đôi khi trở nên quan trọng không kém nội dung khoa học.


Từ lâu, các nhà khoa học thường dựa vào những lời khuyên quen thuộc như “hãy viết rõ ràng”, “hãy kể một câu chuyện”, hay “hãy giữ chân người đọc”. Tuy nhiên, phần lớn những hướng dẫn này chủ yếu dựa trên kinh nghiệm và quan điểm cá nhân. Gần đây, các nhà nghiên cứu bắt đầu đặt ra một câu hỏi thú vị: liệu chính cách viết khoa học có thể trở thành đối tượng của nghiên cứu khoa học hay không?


Một nghiên cứu gần đây của Veresoglou và Agathokleous (2026) đã phân tích các bài tổng quan được công bố trong năm 2020 trên mười tạp chí sinh thái học có xếp hạng cao nhất. Bằng cách sử dụng các công cụ phân tích văn bản tự động và đo lường tâm lý ngôn ngữ, nhóm nghiên cứu đã xem xét liệu phong cách ngôn ngữ và cấu trúc tường thuật có ảnh hưởng đến tần suất trích dẫn hay không — tức số lần một bài báo được các nghiên cứu sau đó tham khảo.


Kết quả cho thấy phong cách viết, bao gồm chuẩn mực ngôn ngữ và cấu trúc tường thuật, thực sự có vai trò nhất định. Mặc dù ảnh hưởng trực tiếp chỉ giải thích một phần tương đối nhỏ sự khác biệt về số lượng trích dẫn, tác động này vẫn tồn tại ngay cả khi chưa tính đến những yếu tố quan trọng khác như chủ đề nghiên cứu, tính đổi mới, danh tiếng của tác giả hay khả năng truy cập mở.


Một cấu trúc tường thuật thú vị được phát hiện là cấu trúc có dạng chữ “U”. Các bài báo được trích dẫn nhiều thường dành nhiều nỗ lực hơn ở phần mở đầu và phần kết thúc để xây dựng bối cảnh rộng hơn cho nghiên cứu. Ở phần đầu, tác giả giới thiệu vấn đề, các ý tưởng cốt lõi và lý do tại sao chủ đề đó quan trọng. Đến phần cuối, họ quay trở lại bức tranh tổng thể bằng cách nhấn mạnh các phát hiện chính và giải thích ý nghĩa của chúng. Trong khi đó, phần giữa bài viết thường tập trung nhiều hơn vào bằng chứng, phân tích và các chi tiết kỹ thuật. Tương tự như một câu chuyện mở đầu bằng việc dựng bối cảnh và khép lại bằng cách đưa người đọc trở về thông điệp trung tâm, những bài báo dẫn dắt người đọc theo cấu trúc “mở rộng – thu hẹp – quay trở lại” này có thể tạo ra ấn tượng sâu sắc hơn.


Các nhà nghiên cứu cũng nhận thấy rằng ngôn ngữ mang tính suy đoán thường hiệu quả hơn ở phần đầu của bài viết so với phần cuối. Điều này có thể phản ánh đặc trưng riêng của quá trình nghiên cứu khoa học. Các nhà nghiên cứu thường bắt đầu bằng việc đặt ra những câu hỏi và giả thuyết vốn chứa đựng sự không chắc chắn và khả năng khám phá. Khi bằng chứng được tích lũy dần trong bài viết, người đọc thường mong đợi sự rõ ràng và chắc chắn cao hơn thay vì tiếp tục suy đoán.


Những phát hiện này trở nên đặc biệt đáng chú ý trong thời đại trí tuệ nhân tạo. Các mô hình ngôn ngữ lớn đang ngày càng được tích hợp vào quá trình viết khoa học. Những công cụ này có thể cải thiện hiệu quả và khả năng tiếp cận thông tin, nhưng chúng đồng thời cũng học hỏi từ chính các tài liệu khoa học hiện có. Nếu các chuẩn mực viết hiện tại chưa thực sự tối ưu, trí tuệ nhân tạo có thể vô tình củng cố những hạn chế đó thay vì cải thiện chúng.


Viết khoa học không đơn thuần là quá trình truyền tải thông tin mà còn là quá trình hình thành giá trị thông qua sự tương tác giữa ý tưởng, tác giả, người đọc và bối cảnh văn hóa. Tri thức tạo ra sức ảnh hưởng không chỉ vì nó đáng tin cậy, mà còn vì thông tin có thể vượt qua các lớp “bộ lọc nhận thức” và kết nối với những khuôn khổ tư duy vốn đã tồn tại trong tâm trí người đọc (Vuong, 2025; Nguyen & Ho, 2026). Vì vậy, giao tiếp khoa học hiệu quả có lẽ không xuất phát từ việc lựa chọn giữa tính chính xác và nghệ thuật kể chuyện, giữa tính khách quan và cảm xúc, hay giữa tính chặt chẽ và khả năng tiếp cận, mà nằm ở khả năng hài hòa chúng với nhau (Khuc & Nguyen, 2026).

 

References

Berdejo-Espinola, V. & Amano, T. (2023). AI tools can improve equity in science. Science, 379(6636), 991. https://doi.org/10.1126/science.adg9714 

Colyvan M. & Ginzburg, L.R. (2003). Laws of nature and laws of ecology. Oikos, 101(3), 649-653. https://doi.org/10.1034/j.1600-0706.2003.12349.x 

Fawcett, T.W. & Higginson, A.D. (2012). Heavy use of equations impedes communication among biologists. PNAS, 109(29), 11735-11739. https://doi.org/10.1073/pnas.1205259109 

Khuc, V. Q. & Nguyen, M. H. (2026). Cultural Additivity Theory. https://books.google.com/books?id=Y4XZEQAAQBAJ 

Nguyen, M. H., & Ho, M. T. (2026). The absurdist approach to unveiling possible paradoxical thinking for innovative socio-psychological research. MethodsX, 16, 103910. https://doi.org/10.1016/j.mex.2026.103910 

Pigliucci, M. (2002). Are ecology and evolutionary biology “soft” sciences? Annales Zoologici Fennici, 39, 87-98.

Plavén-Sigray, P., et al. (2017). The readability of scientific texts is decreasing over time. eLife, 6, e27725. https://doi.org/10.7554/eLife.27725 

Thelwall, M., et al. (2013). Sugimoto Do altmetrics work? Twitter and ten other social web services. PLoS One, 8 (5), e64841. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0064841 

Veresoglou, S. D. & Agathokleous, E. (2026). On the makeup of high-impact reviews in ecology. Eco-Environment & Health, 5(2), 100233. https://doi.org/10.1016/j.eehl.2026.100233 

Vuong, Q. H. (2025). Wild Wise Weird. AISDL. https://books.google.com/books?id=C5dDEQAAQBAJ 


 
 
 

Bình luận

Đã xếp hạng 0/5 sao.
Chưa có xếp hạng

Thêm điểm xếp hạng
bottom of page