top of page

Vì sao hợp tác tồn tại trong một thế giới vị kỷ?

  • 27 thg 5
  • 5 phút đọc

Nguyễn Thị Hồng Huệ

Hồ Chí Minh

27-05-2026


© Wix
© Wix

Làm thế nào chọn lọc tự nhiên có thể thúc đẩy hành vi hợp tác? Nếu hai loài động vật cạnh tranh thức ăn, bạn tình hay cơ hội sinh tồn, tại sao một cá thể lại chấp nhận hy sinh nguồn lực để giúp đỡ cá thể khác? Xét theo trực giác, những cá thể ích kỷ dường như sẽ có lợi thế hơn khi nhận được lợi ích mà không phải trả giá cho sự hợp tác.


Mâu thuẫn tưởng chừng đơn giản này—làm thế nào sự hợp tác có thể tồn tại trong một thế giới được định hình bởi cạnh tranh—từ lâu đã được xem là một trong những nghịch lý trung tâm của sinh học tiến hóa và đã thu hút sự quan tâm của giới khoa học trong nhiều thập kỷ (Axelrod & Hamilton, 1981; May, 1987).


Nhiều lời giải thích đã được đưa ra. Các cá thể có thể hợp tác với họ hàng vì họ chia sẻ vật chất di truyền (Hamilton, 1963). Sự hợp tác cũng có thể hình thành thông qua cơ chế có đi có lại: hôm nay tôi giúp bạn vì hôm qua bạn đã giúp tôi (Sachs et al., 1963). Một số loài động vật xây dựng danh tiếng và hợp tác vì những cá thể khác ghi nhớ hành vi của chúng. Những giả thuyết khác lại nhấn mạnh vai trò của mạng lưới xã hội, cấu trúc nhóm hay các đặc điểm nhận diện giúp xác định đối tác đáng tin cậy (Ohtsuki, 2006).


Tuy nhiên, nhiều cơ chế trong số đó đòi hỏi những khả năng đáng ngạc nhiên về mặt nhận thức. Việc ghi nhớ các lần tương tác trước đó, theo dõi danh tiếng hay nhận diện họ hàng đều tiêu tốn chi phí xử lý thông tin đáng kể. Trong khi đó, sự hợp tác vẫn xuất hiện ở những vi sinh vật hay các sinh vật đơn giản không hề sở hữu bộ não phức tạp.


Một nghiên cứu gần đây trên PNAS cho rằng nguồn gốc của hợp tác có thể đến từ một cơ chế cơ bản hơn: phản ứng khác biệt, hay nói cách khác là những phản ứng phụ thuộc vào đối tượng tương tác (Morozov & Feigel, 2026).


Thay vì đối xử với mọi lần tương tác như nhau, sinh vật có thể đơn giản phản ứng khác nhau tùy thuộc vào việc chúng đang gặp ai hoặc điều gì.


Điều này nghe có vẻ tầm thường, nhưng hàm ý của nó lại rất sâu sắc.


Các vi sinh vật có thể tạo ra những trạng thái tế bào hơi khác nhau do các quá trình phân tử mang tính ngẫu nhiên. Động vật có thể phản ứng khác nhau dựa trên ngoại hình, hành vi hoặc mức độ quen thuộc của đối tượng. Một số sinh vật có thể hợp tác nhiều hơn với một số đối tác và ít hơn với những đối tác khác. Theo thời gian, chọn lọc tự nhiên và đột biến có thể củng cố các kiểu phản ứng khác nhau này, cho phép hợp tác xuất hiện mà không cần đến sự hoạch định phức tạp hay những suy luận mang tính đạo đức.


Những ví dụ như vậy xuất hiện ở khắp nơi trong tự nhiên.


Cây yucca phụ thuộc vào một số loài bướm đêm chuyên biệt để thụ phấn và đổi lại cung cấp quả làm thức ăn cho ấu trùng. Tuy nhiên, một số loài bướm lại “gian lận”, đẻ trứng nhưng không thực hiện việc thụ phấn đúng cách (Pellmyr & Thompson, 1992; Sachs et al., 2004). Một số loài chim, chẳng hạn như chim sáo, được ghi nhận thường xuyên giúp đỡ các cá thể không có quan hệ huyết thống dù vẫn có cơ hội hỗ trợ họ hàng của mình. Những động lực tương tự cũng có thể tồn tại giữa các loài thụ phấn, các hệ cộng sinh dưới biển, hay thậm chí ở các tế bào nấm men.


Khi nhìn qua lăng kính của Lý thuyết Tương tác Thông tin GITT (Granular Interaction Thinking Theory), những phát hiện này trở nên đặc biệt thú vị.


GITT cho rằng thực tại không được cấu thành từ những thực thể biệt lập, mà từ những tương tác thông tin động diễn ra ở nhiều cấp độ khác nhau. Giá trị hay ý nghĩa của một tương tác không hoàn toàn nằm bên trong từng sinh vật riêng lẻ, mà xuất hiện thông qua các mối quan hệ (Vuong, 2025; Nguyen, 2026).


Từ góc nhìn này, hợp tác không nhất thiết là một đặc điểm tính cách cố định—sinh vật không đơn thuần được chia thành “hợp tác” hay “ích kỷ”. Thay vào đó, hành vi hợp tác có thể xuất hiện như kết quả của sự tương tác giữa các đơn vị thông tin.


Một con ong ghé thăm bông hoa mang theo thông tin về kỳ vọng phần thưởng. Bông hoa mang thông tin về lượng mật hoa sẵn có. Một con chim quan sát con chim khác mang theo thông tin về các lần gặp gỡ trước đó hay các tín hiệu có thể nhận thấy. Những tương tác khác nhau sẽ tạo ra các môi trường thông tin khác nhau, từ đó dẫn đến những kết quả hành vi khác nhau.


Hãy thử tưởng tượng việc dự đoán cả một khu rừng chỉ bằng cách quan sát một cái cây. Cái cây quan trọng, nhưng để hiểu khu rừng cần phải nhìn vào vô số tương tác giữa rễ cây, nấm, côn trùng, chim chóc, mưa và ánh sáng mặt trời. Tương tự như vậy, để hiểu sự hợp tác, có lẽ chúng ta cần vượt ra khỏi việc xem xét các cá thể đơn lẻ và chuyển sang nhìn nhận các mạng lưới trao đổi thông tin.


Có lẽ bí mật của tiến hóa không nằm ở việc hợp tác vượt trội hơn sự ích kỷ, mà có lẽ tính ích kỷ và hợp tác chưa bao giờ thực sự tách biệt ngay từ đầu.


Theo GITT, sự sống có thể ít giống những diễn viên độc lập cạnh tranh trên một sân khấu hơn, mà giống như vô số cuộc đối thoại diễn ra đồng thời—nơi sự hợp tác xuất hiện không phải từ lòng tốt hoàn hảo, mà từ cách các hệ thống ích kỷ sống học cách phản ứng với nhau một cách linh hoạt và thích nghi (Khuc & Nguyen, 2026).


References

Axelrod, R., & Hamilton, W. D. (1981). The evolution of cooperation. Science, 211, 1390–1396. https://doi.org/10.1126/science.7466396

Hamilton, W. D. (1963). The evolution of altruistic behavior. The American Naturalist, 97, 354–356. https://doi.org/10.1086/497114 

Khuc, V. Q., & Nguyen, M. H. (2026). Cultural Additivity Theory. Available at SSRN 6767760. https://ssrn.com/abstract=6767760

May, R. M. (1987). More evolution of cooperation. Nature, 327, 15–17. https://doi.org/10.1038/327015a0

Morozov, A. V., & Feigel, A. (2026). Emergence of cooperation due to opponent-specific responses in Prisoner’s Dilemma. PNAS, 123(21), e2513282123. https://doi.org/10.1073/pnas.2513282123

Nguyen, M.-H. (2026). Ayn Rand and Kingfisher on zero-carbon bombs and a

sustainable future. Visions for Sustainability, 25(13474), 1-13. http://dx.doi.org/10.13135/2384-8677/13474  

Ohtsuki, H., et al. (2006). A simple rule for the evolution of cooperation on graphs and social networks. Nature, 441, 502–505. https://doi.org/10.1038/nature04605

Pellmyr, O., & Thompson, J. N. (1992). Multiple occurrences of mutualism in the yucca moth lineage. PNAS, 89, 2927–2929. https://doi.org/10.1073/pnas.89.7.2927

Sachs, J. L., et al. (2004). The evolution of cooperation. The Quarterly Review of Biology, 79, 135–160. https://doi.org/10.1086/383541 

Smith, J. M. (1964). Group selection and kin selection. Nature, 201, 1145–1147. https://doi.org/10.1038/2011145a0

Vuong, Q. H. (2025). Wild Wise Weird. AISDL. https://books.google.com/books?id=C5dDEQAAQBAJ  

 


 
 
 

Bình luận

Đã xếp hạng 0/5 sao.
Chưa có xếp hạng

Thêm điểm xếp hạng
bottom of page