top of page

Những mảnh ghép còn thiếu: Vì sao việc buôn bán động vật hoang dã cần dữ liệu tốt hơn để cứu lấy thiên nhiên

  • 11 thg 4, 2025
  • 4 phút đọc

Gà Lôi

30-03-2025

“One leads to two, two leads to three, and before he realizes it, he has been eating the carp more frequently. Frequently turns into daily. Each meal is bigger, too, from one per meal to several now.”

Trích “Joint Venture”; Wild Wise Weird [1]



Buôn bán động vật hoang dã – cả hợp pháp lẫn bất hợp pháp – là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm đa dạng sinh học toàn cầu. Điều đáng ngạc nhiên là hoạt động buôn bán hợp pháp, với quy mô liên quan đến hàng chục ngàn loài, lại đang bị thiếu giám sát nghiêm trọng và ít được chú ý trong các chính sách bảo tồn. Một nghiên cứu mới của Hughes và cộng sự [2] đã chỉ ra khoảng trống quan trọng này: trong khi buôn lậu động vật hoang dã thu hút nhiều sự quan tâm của truyền thông và cơ quan chức năng, thì buôn bán hợp pháp – vốn lớn hơn nhiều lần – lại gần như bị bỏ ngỏ, tạo ra “điểm mù” nguy hiểm trong nỗ lực bảo vệ thiên nhiên.


Hiện tại, các cơ chế toàn cầu như Công ước CITES (Công ước về Buôn bán Quốc tế các Loài Động, Thực vật Hoang dã Nguy cấp) chỉ điều chỉnh một phần nhỏ trong tổng số các loài được buôn bán. Phần lớn các loài còn lại – dù được giao dịch hợp pháp – không nằm trong danh sách giám sát, và hành trình buôn bán của chúng gần như không được ghi chép đầy đủ [3,4]. Khi thiếu dữ liệu chuẩn hóa và toàn diện, chúng ta không thể biết liệu hoạt động buôn bán này có bền vững hay đang âm thầm đẩy nhiều loài đến bờ tuyệt chủng – như trường hợp của ếch thủy tinh hay vẹt tím, nơi buôn bán hợp pháp lại chính là nguyên nhân khiến quần thể suy giảm nghiêm trọng [2].


Để lấp đầy khoảng trống dữ liệu nguy hiểm này, nhóm tác giả đề xuất bốn cải cách cốt lõi [2]:

  1. Mở rộng giám sát toàn cầu, bao gồm tất cả các loài được giao dịch, thông qua việc tích hợp các hệ thống hiện có như cơ sở dữ liệu LEMIS (Fish and Wildlife Service’s Law Enforcement Management Information System) của Mỹ với dữ liệu thương mại quốc tế.

  2. Đánh giá tính bền vững cần trở thành quy trình thường xuyên, sử dụng các chỉ báo khoa học thực tế để xác định các loài có nguy cơ cao.

  3. Tăng cường giám sát hoạt động gây giống và nuôi nhốt (captive-breeding programs), nhằm ngăn chặn tình trạng “rửa nguồn” (laundering) – tráo đổi động vật bắt từ tự nhiên dưới danh nghĩa nuôi sinh sản, như trong trường hợp tắc kè Tokay tại Indonesia.

  4. Áp dụng nguyên tắc “người nhập khẩu chi trả” (importer pays), tức là các quốc gia giàu – nơi tiêu thụ chính các sản phẩm từ động vật hoang dã – cần chịu trách nhiệm tài chính cho việc giám sát, đánh giá và hỗ trợ năng lực cho các nước xuất khẩu giàu đa dạng sinh học.


Những cải cách này càng trở nên cấp thiết khi nhu cầu toàn cầu về thú nuôi lạ, dược liệu cổ truyền và sản phẩm từ động vật hoang dã vẫn đang gia tăng. Khi không có thông tin rõ ràng về loài nào đang được buôn bán, với số lượng bao nhiêu và từ đâu, các nhà hoạch định chính sách gần như phải lần mò trong bóng tối, không thể thiết kế các giải pháp hiệu quả để bảo tồn.


Quan trọng hơn, nghiên cứu nhấn mạnh rằng việc bảo vệ động vật hoang dã không chỉ là chống buôn lậu – mà còn là minh bạch hóa và chịu trách nhiệm đối với cả hoạt động buôn bán hợp pháp. Việc hiện đại hóa hệ thống dữ liệu buôn bán động vật hoang dã là điều kiện tiên quyết để đạt được quản lý bền vững và đảm bảo rằng những lợi ích mà con người nhận được từ tự nhiên không phải trả giá bằng chính sự biến mất của thiên nhiên [5].


Tương lai của hàng ngàn loài – cùng với cộng đồng phụ thuộc vào chúng – phụ thuộc vào một cách tiếp cận rõ ràng hơn, công bằng hơn và dựa trên khoa học. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể duy trì sự cân bằng mong manh giữa con người và thiên nhiên cho các thế hệ sau.


Tài liệu tham khảo

[1] Vuong QH. (2024). Wild Wise Weird. https://www.amazon.com/dp/B0BG2NNHY6/ 

[2] Hughes AC, et al. (2025). Urgent policy change is needed to understand the dimensions of legal international wildlife trade to enable targeted management. Conservation Letters, 18, e13097. https://doi.org/10.1111/conl.13097 

[3] Harfoot M, et al. (2018). Unveiling the patterns and trends in 40 years of global trade in CITES-listed wildlife. Biological Conservation, 223, 47-57. https://doi.org/10.1016/j.biocon.2018.04.017 

[4] Scheffers BR, et al. (2019). Global wildlife trade across the tree of life. Science, 366(6461), 71-76. https://www.science.org/doi/10.1126/science.aav5327 

[5] Nguyen MH. (2024). How can satirical fables offer us a vision for sustainability? Visions for Sustainability. https://ojs.unito.it/index.php/visions/article/view/11267


 
 
 

Bình luận

Đã xếp hạng 0/5 sao.
Chưa có xếp hạng

Thêm điểm xếp hạng
bottom of page