Liệu luật pháp về khí hậu có thực sự lắng nghe trải nghiệm của con người?
- 12 giờ trước
- 5 phút đọc
Duong Thi Minh Phuong
Faculty of Social Sciences and Humanities, Ton Duc Thang University
19-05-2026

Biến đổi khí hậu không tác động đến tất cả mọi người theo cùng một cách. Nhiệt độ gia tăng, lũ lụt, hạn hán và các biến động liên quan đến khí hậu thường gây ra những ảnh hưởng nặng nề nhất đối với những nhóm vốn đã dễ bị tổn thương về mặt xã hội hoặc kinh tế. Trẻ em, cộng đồng bản địa, người có thu nhập thấp, phụ nữ và những người có vấn đề sức khỏe có thể trải nghiệm tác động của biến đổi khí hậu theo những cách rất khác nhau. Tuy nhiên, những khác biệt này hiếm khi được quyết định bởi một yếu tố riêng lẻ. Thay vào đó, nhiều khía cạnh của bản sắc cá nhân—như tuổi tác, giới tính, văn hóa, tình trạng sức khỏe hay vị thế xã hội—tương tác với nhau, tạo ra những trải nghiệm riêng biệt về rủi ro và tính dễ tổn thương. Góc nhìn mang tính liên kết này được gọi là sự giao thoa (intersectionality) (Crenshaw, 1989; Collins, 2015).
Khi tác động của biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng, một xu hướng khác cũng phát triển mạnh mẽ: kiện tụng khí hậu (climate litigation). Kể từ đầu thế kỷ này, các vụ kiện liên quan đến biến đổi khí hậu nhằm vào chính phủ và doanh nghiệp đã gia tăng đáng kể (Savaresi & Setzer, 2022). Những vụ kiện này thường hướng đến việc thúc đẩy các chính sách khí hậu mạnh mẽ hơn, yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc truy cứu trách nhiệm đối với những thất bại trong giảm thiểu và thích ứng với biến đổi khí hậu. Bên cạnh các kết quả pháp lý trực tiếp, các vụ kiện này cũng trở thành công cụ quan trọng nhằm nâng cao nhận thức về công bằng khí hậu.
Tuy nhiên, mặc dù kiện tụng khí hậu ngày càng phổ biến trên toàn cầu, vẫn còn một câu hỏi quan trọng: liệu hệ thống pháp luật có thể thực sự nhận diện và phản ánh đầy đủ sự phức tạp trong trải nghiệm của con người hay không?
Một nghiên cứu gần đây của Schill và các cộng sự đã phân tích mười một vụ kiện khí hậu có lồng ghép yếu tố giao thoa cùng với quan điểm của các chuyên gia pháp lý. Kết quả cho thấy cả những tín hiệu tích cực lẫn những căng thẳng đáng chú ý. Ngày càng nhiều nguyên đơn đưa các yếu tố liên quan đến tuổi tác, bối cảnh văn hóa và tình trạng sức khỏe vào các vụ kiện khí hậu. Các bằng chứng khoa học cũng thường được sử dụng hiệu quả để hỗ trợ lập luận. Tuy nhiên, các tòa án vẫn thường gặp khó khăn trong việc đưa những trải nghiệm sống thực tế—chẳng hạn như sự mất mát truyền thống, bản sắc văn hóa hay di sản cộng đồng của người bản địa—vào quá trình đánh giá pháp lý (Schill et al., 2026).
Cốt lõi của thách thức này nằm ở sự xung đột sâu sắc giữa hai cách hiểu về thực tại. Các hệ thống pháp luật thường vận hành dựa trên các khuôn khổ khoa học và vật chất, vốn ưu tiên những gì có thể định lượng, đo lường và đơn giản hóa. Tòa án thường yêu cầu những loại bằng chứng có thể đếm được: tác động y tế, thiệt hại kinh tế hoặc các chỉ số thống kê về rủi ro. Tuy nhiên, trải nghiệm của con người không phải lúc nào cũng phù hợp với những khuôn khổ đó. Nỗi đau khi mất đi vùng đất tổ tiên, sự lo lắng về một tương lai bất định hay sự xói mòn của bản sắc văn hóa không thể dễ dàng chuyển đổi thành những con số.
Hệ quả là các nguyên đơn thường buộc phải nén những thực tại phức tạp của mình vào các danh mục đơn giản hơn để chứng minh tính dễ tổn thương. Trớ trêu thay, một khuôn khổ được tạo ra nhằm thừa nhận sự phức tạp lại có nguy cơ trở nên giản lược chính sự phức tạp đó.
Tính dễ tổn thương trước biến đổi khí hậu không đơn thuần là một đặc điểm cá nhân, mà là sự phản ánh của các mối quan hệ giữa điều kiện sinh thái, cấu trúc xã hội, bản sắc văn hóa và các hệ thống quyền lực (Vuong, 2025; Khuc & Nguyen, 2026). Việc thu gọn con người thành các danh mục pháp lý có thể làm mất đi những dạng thông tin quan trọng về cách biến đổi khí hậu thực sự được trải nghiệm trong đời sống.
Có lẽ thách thức không chỉ nằm ở việc liệu các tòa án có thể thừa nhận nỗi đau hay không, mà còn ở việc liệu hệ thống pháp luật có thể học cách nhận diện sự phức tạp của biến đổi khí hậu hay không. Công bằng khí hậu có thể đòi hỏi nhiều hơn việc yêu cầu những người dễ tổn thương liên tục chứng minh nỗi đau của mình; thay vào đó, trọng tâm có thể cần chuyển sang những chủ thể sở hữu nhiều quyền lực và trách nhiệm hơn. Câu hỏi đặt ra không chỉ là chúng ta cần loại luật khí hậu nào, mà còn là liệu hệ thống công lý của chúng ta có thể trở nên đủ tinh tế để hiểu được toàn bộ sự phức tạp của việc làm con người trong một thế giới đang thay đổi và đầy bất định hay không (Nguyen & Ho, 2026).
References
Christie, A. P., et al. (2020). Poor availability of context-specific evidence hampers decision-making in conservation. Biological Conservation, 248, 108666. https://doi.org/10.1016/j.biocon.2020.108666
Cooke, S. J., et al. (2023). Environmental evidence in action: on the science and practice of evidence synthesis and evidence-based decision-making. Environmental Evidence, 12, 10. https://doi.org/10.1186/s13750-023-00302-5
Dasoler, B. T., et al. (2026). Demanding but not sharing: barriers and counteracting strategies for compilation of biodiversity data from researchers and practitioners. Perspectives in Ecology and Conservation, 24(2), 141-145. https://doi.org/10.1016/j.pecon.2026.02.001
de Oliveira, T. G., et al. (2024). Ecological modeling, biogeography, and phenotypic analyses setting the tiger cats’ hyperdimensional niches reveal a new species. Scientific Reports, 14, 2395. https://doi.org/10.1038/s41598-024-52379-8
Khuc, V. Q. & Nguyen, M. H. (2026). Cultural Additivity Theory. https://books.google.com/books?id=Y4XZEQAAQBAJ
Nguyen, M. H., & Ho, M. T. (2026). The absurdist approach to unveiling possible paradoxical thinking for innovative socio-psychological research. MethodsX, 16, 103910. https://doi.org/10.1016/j.mex.2026.103910
Pullin, A. S. (2012). Realising the potential of environmental data: a call for systematic review and evidence synthesis in environmental management. Environmental Evidence, 1, 2, 10. https://doi.org/10.1186/2047-2382-1-2
Sutherland, W. J., et al. (2004). The need for evidence-based conservation. Trends in Ecology & Evolution, 19, 305-308. https://doi.org/10.1016/j.tree.2004.03.018
Vuong, Q. H. (2025). Wild Wise Weird. AISDL. https://books.google.com/books?id=C5dDEQAAQBAJ




Bình luận