Liệu chúng ta có thể tiêu dùng ít hơn mà không phải đánh đổi chất lượng cuộc sống?
- 14 giờ trước
- 5 phút đọc
Pham Thai Son
Faculty of Social Sciences and Humanities, Ton Duc Thang University, Ho Chi Minh City, Vietnam
20-05-2026

Xã hội hiện đại đang đối mặt với một thách thức lớn. Các mô hình sản xuất và tiêu dùng hiện nay tiếp tục tạo áp lực ngày càng nặng nề lên các hệ sinh thái, đe dọa đa dạng sinh học, sự ổn định kinh tế và chất lượng cuộc sống của con người. Trong nhiều thập kỷ, các nỗ lực hướng đến phát triển bền vững chủ yếu tập trung vào các giải pháp công nghệ như nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng hay mở rộng nguồn năng lượng tái tạo. Những cách tiếp cận này vẫn đóng vai trò thiết yếu, nhưng ngày càng có nhiều bằng chứng khoa học cho thấy chúng có thể chưa đủ nếu được triển khai riêng lẻ. Để đạt được tính bền vững lâu dài, nhân loại cần thêm một chiến lược khác: đủ dùng (sufficiency) (O’Neill et al., 2018; Cordroch, Hilpert, & Wiese, 2022).
Khái niệm đủ dùng đặt ra một câu hỏi tưởng chừng đơn giản: Bao nhiêu là đủ? Thay vì chỉ tập trung làm cho sản phẩm và hệ thống trở nên hiệu quả hơn, đủ dùng hướng đến việc giảm những nhu cầu tiêu dùng không thực sự cần thiết. Điều này có thể được thể hiện qua việc khuyến khích không gian sống nhỏ hơn, hạn chế di chuyển quá mức hoặc thúc đẩy các chế độ ăn ít tiêu tốn tài nguyên hơn.
Tuy nhiên, ý tưởng này thường gặp phải sự phản đối. Nhiều người cho rằng các chính sách về đủ dùng mang tính can thiệp quá mức hoặc đe dọa quyền tự do cá nhân và lối sống của họ (Heindl & Kanschik, 2016; Muller & Huppenbauer, 2016; Spengler, 2018). Trong các xã hội dân chủ, nơi sự ủng hộ của công chúng có ảnh hưởng lớn đến thành công của chính sách, việc hiểu cách người dân nhìn nhận những chính sách này trở nên đặc biệt quan trọng.
Một nghiên cứu gần đây của Iten và các cộng sự đã tìm hiểu vấn đề này thông qua khảo sát toàn quốc với 1.052 người tham gia tại Thụy Sĩ. Nghiên cứu xem xét mức độ ủng hộ của công chúng đối với các chính sách đủ dùng ở cấp đô thị và phân tích những yếu tố định hình sở thích của người dân (Iten et al., 2026).
Kết quả cho thấy bức tranh thực tế phức tạp hơn nhiều so với những giả định phổ biến trước đây. Nhìn chung, phần lớn người tham gia thể hiện mức độ ủng hộ khiêm tốn nhưng khá ổn định đối với các chính sách đủ dùng ở cấp địa phương. Tuy nhiên, mức độ ủng hộ thay đổi tùy theo lĩnh vực chính sách và cách thức chính sách được trình bày. Người dân có xu hướng ủng hộ mạnh hơn đối với các biện pháp liên quan đến thực phẩm và giao thông so với các chính sách liên quan đến nhà ở. Tính công bằng trong quy trình triển khai cũng nổi lên như một yếu tố đặc biệt quan trọng. Thay vì đòi hỏi quyền kiểm soát trực tiếp đối với các quyết định chính sách, người tham gia mong muốn được cập nhật thông tin và được tham gia trong suốt quá trình thực hiện.
Nghiên cứu cũng xem xét liệu việc nhấn mạnh các lợi ích đi kèm—như sức khỏe tốt hơn, hạnh phúc cao hơn hay nền kinh tế địa phương mạnh hơn—có thể gia tăng sự chấp nhận của công chúng hay không. Kết quả cho thấy tác động của cách tiếp cận này không đồng nhất, hàm ý rằng không phải mọi thông điệp tích cực đều tạo ra hiệu ứng như nhau đối với người dân.
Do đó, sự ủng hộ đối với các chính sách đủ dùng khó có thể được quyết định chỉ bởi các mối quan tâm về môi trường. Thái độ của con người thường đồng thời phản ánh điều kiện kinh tế, chuẩn mực xã hội, giá trị văn hóa, nhận thức về sự công bằng, trải nghiệm cá nhân và bối cảnh chính trị rộng lớn hơn (Khuc & Nguyen, 2026).
Ví dụ, một chính sách khuyến khích giảm sử dụng ô tô có thể không đơn thuần được nhìn nhận như một biện pháp bảo vệ môi trường. Với một người, đó có thể là cơ hội để hướng đến lối sống lành mạnh hơn và xây dựng cộng đồng gắn kết hơn. Nhưng với người khác, nó có thể được hiểu như một sự hạn chế quyền tự do cá nhân hoặc cơ hội kinh tế. Cùng một chính sách, khi đi vào những môi trường thông tin khác nhau, sẽ tạo ra những ý nghĩa khác nhau.
Vì vậy, thách thức của đủ dùng có lẽ không nằm ở việc thuyết phục con người tiêu dùng ít hơn. Thay vào đó, nó có thể nằm ở việc hiểu được những hệ thống quan hệ phức tạp thông qua đó con người định nghĩa thế nào là một cuộc sống tốt đẹp. Cuối cùng, phát triển bền vững phụ thuộc không chỉ vào việc thay đổi công nghệ, mà còn vào việc tái định hình những “bối cảnh thông tin” đang định hình cách xã hội tưởng tượng về sự thịnh vượng và hạnh phúc (Vuong, 2025; Nguyen & Ho, 2026).
References
Cordroch, L., Hilpert, S., & Wiese, F. (2022). Why renewables and energy efficiency are not enough - the relevance of sufficiency in the heating sector for limiting global warming to 1.5 °C. Technological Forecasting and Social Change, 175, 121313. https://doi.org/10.1016/j.techfore.2021.121313
Heindl P. & Kanschik P. (2016). Ecological sufficiency, individual liberties, and distributive justice: implications for policy making. Ecological Economics, 126, 42-50. https://doi.org/10.1016/j.ecolecon.2016.03.019
Iten, T., et al. (2026). Analyzing citizens' preferences for sufficiency policy in municipalities — An experimental approach. Ecological Economics, 248, 109057. https://doi.org/10.1016/j.ecolecon.2026.109057
Khuc, V. Q., & Nguyen, M. H. (2026). Cultural Additivity Theory. Available at SSRN 6767760. https://ssrn.com/abstract=6767760
Muller, A. & Huppenbauer, M. (2016). Sufficiency, liberal societies and environmental policy in the face of planetary boundaries. GAIA - Ecological Perspectives for Science and Society, 25(2), 105-109. https://doi.org/10.14512/gaia.25.2.10
Nguyen, M. H., & Ho, M. T. (2026). The absurdist approach to unveiling possible paradoxical thinking for innovative socio-psychological research. MethodsX, 16, 103910. https://doi.org/10.1016/j.mex.2026.103910
O’Neill, D. W., et al. (2018). A good life for all within planetary boundaries. Nature Sustainability, 1(2), 88-95. https://doi.org/10.1038/s41893-018-0021-4
Spengler L. (2018). Sufficiency as policy. Necessity, possibilities, limitations. Nomos.
Vuong, Q. H. (2025). Wild Wise Weird. AISDL. https://books.google.com/books?id=C5dDEQAAQBAJ




Bình luận