Khi thiên nhiên chạm tường: Sự thích nghi của con người với nước biển dâng đang làm suy yếu các vùng đất ngập nước ven biển như thế nào?
- 11 thg 4, 2025
- 4 phút đọc
Đã cập nhật: 12 thg 4, 2025
Lôi Lam
31-03-2025
– The mansion is so roomy that the rats have moved in, too. Nothing I did could chase them away. These rotten rats were terribly hoggish. They ate up my entire fish inventory!Trích “Mansion”; Wild Wise Weird [1]

Khi biến đổi khí hậu đẩy nhanh tốc độ dâng mực nước biển, cả cộng đồng con người và hệ sinh thái tự nhiên đều đang nỗ lực thích ứng. Tuy nhiên, theo tổng quan của Guzman [2], những nỗ lực có ý tốt nhằm bảo vệ con người và tài sản có thể vô tình làm trầm trọng thêm sự tổn thương của các đối tượng khác – đặc biệt là các vùng đất ngập nước ven biển, một trong những hệ sinh thái có giá trị sinh thái và kinh tế cao nhất trên hành tinh.
Ở nhiều vùng ven biển, các cộng đồng ngày càng dựa vào cơ sở hạ tầng cứng – như tường biển, đê và đập – để chống lại lũ lụt và xói lở. Mặc dù các giải pháp kỹ thuật này có thể giảm thiểu rủi ro cho con người trong ngắn hạn, nhưng chúng thường cản trở sự di cư vào đất liền của các vùng đất ngập nước, một phản ứng thích ứng quan trọng đối với mực nước biển dâng cao. Hiện tượng này, được gọi là sự chèn ép bờ biển (coastal squeeze), có thể dẫn đến sự suy thoái hoặc mất mát cuối cùng của các vùng đất ngập nước, gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với đa dạng sinh học và các dịch vụ hệ sinh thái mà chúng cung cấp, bao gồm điều hòa bão, lọc nước và hấp thụ carbon [3,4].
Để hiểu rõ hơn về những động lực này, Guzman [2] giới thiệu Khung Tương tác về Tính Dễ Tổn Thương (Vulnerability Interactions Framework), một công cụ để phân tích cách các hành động thích ứng của một đối tượng – chẳng hạn như chính quyền thành phố xây dựng hệ thống bảo vệ bờ biển – có thể vô tình làm tăng tính dễ tổn thương của các đối tượng khác, bao gồm cả các đối tượng phi con người như các loài sinh vật vùng đất ngập nước. Cái gọi là sự chuyển giao tính dễ tổn thương này bao gồm nhiều khía cạnh: vật lý, kinh tế, môi trường, xã hội, văn hóa và thể chế. Thông qua một đánh giá có hệ thống các tài liệu nghiên cứu, Guzman xác định 53 tương tác như vậy, bao gồm 32 trường hợp chuyển giao tính dễ tổn thương và 21 trường hợp hiệp lực thích ứng, từ đó làm nổi bật những hậu quả sâu sắc, liên kết và thường không lường trước của các quyết định thích ứng trong các hệ thống ven biển [2].
Tuy nhiên, mối quan hệ giữa sự thích ứng của con người và hệ sinh thái không phải là một chiều. Mặc dù việc cản trở sự dịch chuyển của các vùng đất ngập nước gây ra những thách thức rõ ràng, nhưng sự dịch chuyển thành công của chúng cũng có thể tạo ra căng thẳng. Khi các vùng đất ngập nước di chuyển vào đất liền, chúng có thể xâm lấn đất nông nghiệp và khu dân cư, dẫn đến những phức tạp pháp lý mới, tổn thất kinh tế và thậm chí cả sự gián đoạn văn hóa. Ngược lại, các chiến lược như rút lui có quản lý (managed retreat) – nơi các cộng đồng chủ động rời khỏi các vùng ven biển dễ bị tổn thương – có thể thúc đẩy sự hiệp lực thích ứng, cho phép các vùng đất ngập nước phát triển đồng thời tạo ra không gian giải trí và tăng cường khả năng phục hồi ven biển [5].
Tính dễ tổn thương không phải là một thuộc tính tĩnh mà là một điều kiện tương quan (relational condition) – được định hình bởi bối cảnh không gian, thời gian và kinh tế - xã hội - sinh thái. Ví dụ, các cộng đồng giàu có thường ưu tiên cơ sở hạ tầng cứng, củng cố các điều kiện dẫn đến "sự chèn ép" bờ biển. Trong khi đó, các cộng đồng có thu nhập thấp hơn hoặc ở nông thôn, mặc dù cung cấp không gian khả thi về mặt sinh thái hơn cho sự dịch chuyển của các vùng đất ngập nước, thường thiếu năng lực tài chính và thể chế để hỗ trợ các sáng kiến bảo tồn hoặc rút lui quy mô lớn.
Nghiên cứu của Guzman ủng hộ việc xem xét lại một cách cơ bản về thích ứng với khí hậu: một cách tiếp cận vượt qua các rào cản về ngành và pháp lý để hướng tới quy hoạch tích hợp, đa quy mô. Nhận thức được bản chất mạng lưới của tính dễ tổn thương – nơi các lựa chọn thích ứng của một đối tượng có tác động lan tỏa khắp các hệ sinh thái và cộng đồng – là rất quan trọng để tránh sự thích ứng sai lệch. Cuối cùng, con đường dẫn đến khả năng phục hồi không nằm ở việc củng cố sự tách biệt giữa hệ thống con người và tự nhiên mà là ở việc chấp nhận sự phụ thuộc lẫn nhau sâu sắc của chúng [6]. Chính thông qua sự phối hợp, chứ không phải sự cô lập, mà sự thích ứng bền vững và công bằng có thể đạt được.
Tài liệu tham khảo
[1] Vuong QH. (2024). Wild Wise Weird. https://www.amazon.com/dp/B0BG2NNHY6/
[2] Guzman CB. (2025). Networked shorelines: A review of vulnerability interactions between human adaptation to sea level rise and wetland migration. Global Environmental Change, 92, 102985. https://doi.org/10.1016/j.gloenvcha.2025.102985
[3] Narayan S, et al. (2017). The value of coastal wetlands for flood damage reduction in the northeastern USA. Scientific Reports, 7, 9463. https://www.nature.com/articles/s41598-017-09269-z
[4] Ouyang X, et al. (2018). Spatially-explicit valuation of coastal wetlands for cyclone mitigation in Australia and China. Scientific Reports, 8, 3035. https://www.nature.com/articles/s41598-018-21217-z
[5] Taylor BM, McAllister RRJ. (2013). Bringing it all together: researcher dialogue to improve synthesis in regional climate adaptation in South-East Queensland, Australia. Regional Environmental Change, 14, 513-526. https://doi.org/10.1007/s10113-013-0517-4
[6] Nguyen MH. (2024). How can satirical fables offer us a vision for sustainability? Visions for Sustainability. https://ojs.unito.it/index.php/visions/article/view/11267




Bình luận