Công cụ để đo lường đa dạng sinh học toàn cầu trong một thế giới đang thay đổi
- 9 thg 4, 2025
- 4 phút đọc
Đã cập nhật: 10 thg 4, 2025
Phàn Tước
28-03-2025
“– Doesn’t look like we have any viable options. Let’s pay the Rats for some consultation. These guys are experts at escaping traps and quick-witted.”Trích “Bogeyman”; Wild Wise Weird [1]

Giữa cuộc khủng hoảng kép ngày càng gia tăng về mất đa dạng sinh học và biến đổi khí hậu, các chính phủ, doanh nghiệp và xã hội dân sự đang chịu áp lực ngày càng lớn để bảo vệ và phục hồi thiên nhiên. Tuy nhiên, một thách thức cơ bản vẫn còn: làm thế nào chúng ta có thể đo lường chính xác sức khỏe của thế giới tự nhiên? Burgess và cộng sự [2] đưa ra một đánh giá toàn diện về các công cụ hiện có để giải quyết thách thức này – được gọi chung là các chỉ số đa dạng sinh học.
Nghiên cứu lập danh mục 573 chỉ số riêng biệt được thiết kế để theo dõi đa dạng sinh học trên các thành phần thiết yếu của nó: gen, loài và hệ sinh thái. Các chỉ số này bao gồm một loạt các biện pháp, từ đánh giá nguy cơ tuyệt chủng của loài và lập bản đồ các hệ sinh thái nguyên vẹn đến ước tính sự đa dạng di truyền trong quần thể. Các tác giả cấu trúc các chỉ số này trong khuôn khổ Trạng thái–Áp lực–Phản ứng–Lợi ích (State–Pressure–Response–Benefits framework, SPRB) được áp dụng rộng rãi [3-5]. Khuôn khổ này cho phép người dùng đánh giá không chỉ trạng thái hiện tại của đa dạng sinh học mà còn cả các áp lực do con người gây ra góp phần vào sự suy giảm của nó, các phản ứng của xã hội được thực hiện để giảm bớt các áp lực này và các lợi ích hữu hình và vô hình mà đa dạng sinh học mang lại cho con người, chẳng hạn như thực phẩm, không khí sạch và văn hóa [2].
Một chất xúc tác quan trọng để thúc đẩy các chỉ số đa dạng sinh học là việc áp dụng Khuôn khổ Đa dạng Sinh học Toàn cầu Côn Minh-Montreal (Kunming–Montreal Global Biodiversity Framework - GBF) vào năm 2022. GBF đặt ra một tầm nhìn toàn cầu táo bạo để sống hài hòa với thiên nhiên vào năm 2050, dựa trên các mục tiêu đầy tham vọng như phục hồi các hệ sinh thái bị suy thoái và bảo vệ ít nhất 30% diện tích đất và biển của thế giới vào năm 2030. Việc đáp ứng các cam kết này sẽ đòi hỏi các chỉ số đáng tin cậy, nhất quán và có cơ sở khoa học để theo dõi tiến độ một cách hiệu quả [2].
Quan trọng là, nhu cầu về các chỉ số đa dạng sinh học hiện nay đã vượt ra ngoài phạm vi chính phủ. Các doanh nghiệp và tổ chức tài chính ngày càng được kỳ vọng sẽ đánh giá, công khai và giảm thiểu tác động của họ đối với thiên nhiên. Các công cụ như Điểm Đa dạng Sinh học Toàn cầu (Global Biodiversity Score) và chỉ số Giảm thiểu và Phục hồi Mối đe dọa Loài (Species Threat
Abatement and Restoration) đang được sử dụng để ước tính và giảm dấu chân đa dạng sinh học tiêu cực. Tuy nhiên, số lượng và độ phức tạp quá lớn của các chỉ số hiện có lại gây ra rào cản cho hành động hiệu quả. Burgess và cộng sự [2] nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết phải hợp nhất chúng thành một bộ chỉ số tinh gọn và tiêu chuẩn hóa – những chỉ số không chỉ mạnh mẽ về mặt khoa học mà còn thiết thực và dễ tiếp cận cho các nhà hoạch định chính sách trong các lĩnh vực khác nhau.
Giám sát đa dạng sinh học hiệu quả không chỉ cần thiết cho bảo tồn mà còn là nền tảng để duy trì các mối liên hệ quan trọng giữa thiên nhiên và phúc lợi của con người [6]. Vì đa dạng sinh học củng cố các khía cạnh quan trọng của cuộc sống con người – từ an ninh lương thực và sức khỏe đến khả năng phục hồi khí hậu – việc tăng cường khả năng đo lường và đánh giá cao thiên nhiên là một bước then chốt để đảm bảo một tương lai bền vững và công bằng.
Tài liệu tham khảo
[1] Vuong QH. (2024). Wild Wise Weird. https://www.amazon.com/dp/B0BG2NNHY6/
[2] Burgess ND, et al. (2024). Global metrics for terrestrial biodiversity. Annual Review of Environment and Resources, 49, 673-709. https://doi.org/10.1146/annurev-environ-121522-045106
[3] Sparks TH, et al. (2011). Linked indicator sets for addressing biodiversity loss. Oryx, 45(3), 411-419. https://doi.org/10.1017/S003060531100024X
[4] Butchart SHM, et al. (2010). Global biodiversity: indicators of recent declines. Science, 328(5982), 1164-1168. https://doi.org/10.1126/science.1187512
[5] Tittensor DP, et al. (2010). Global patterns and predictors of marine biodiversity across taxa. Nature, 466(7310), 1098-1101. https://www.nature.com/articles/nature09329
[6] Nguyen MH. (2024). How can satirical fables offer us a vision for sustainability? Visions for Sustainability. https://ojs.unito.it/index.php/visions/article/view/11267




Bình luận