top of page

Đường sắt cao tốc: Động lực cho tăng trưởng xanh ở Trung Quốc

  • 10 thg 9, 2025
  • 3 phút đọc

Đã cập nhật: 13 thg 9, 2025


Chuột Chù

09-09-2025


Innovation can help Kingfisher conserve energy while maintaining a sense of tranquility, which is suitable for an increasingly advanced age with diminishing physical strength!

In “Innovation”; Wild Wise Weird [1]


© Charles van der Essen
© Charles van der Essen

Sự bùng nổ kinh tế nhanh chóng của Trung Quốc trong nhiều thập kỷ qua đã phải trả giá đắt về môi trường, khi phụ thuộc nặng nề vào than đá và dầu mỏ, từ đó làm gia tăng ô nhiễm và phát thải các-bon. Trên phạm vi toàn cầu, riêng ngành giao thông vận tải đã chiếm khoảng một phần tư lượng khí thải, khiến việc phát triển các phương thức di chuyển sạch hơn trở thành nền tảng của phát triển bền vững [2,3]. Đường sắt cao tốc (HSR), chủ yếu vận hành bằng điện, đang được coi là một giải pháp đầy triển vọng [4,5]. Nhưng liệu việc xây dựng và vận hành HSR có thực sự giúp các thành phố xanh hơn?


Một nghiên cứu gần đây của Shen, Pan và Feng [6] đưa ra bằng chứng thuyết phục rằng câu trả lời là có. Dựa trên dữ liệu từ 285 thành phố và hàng nghìn doanh nghiệp công nghiệp, các tác giả đã coi việc đưa vào vận hành các tuyến HSR mới như một “thí nghiệm tự nhiên.” Phân tích cho thấy, HSR giúp giảm đáng kể tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch và khí thải các-bon tại đô thị, với hiệu quả ngày càng mạnh theo thời gian. Đáng chú ý, những lợi ích này không chỉ giới hạn trong các thành phố có tuyến HSR trực tiếp, mà còn lan tỏa sang các khu vực lân cận thông qua tác động lan truyền trong không gian, cải thiện chất lượng không khí và hiệu quả sử dụng tài nguyên.


Tác động xanh này đặc biệt rõ rệt ở các thành phố hạng ba, thành phố không siêu đô thị và các đô thị dựa vào tài nguyên, nơi kết nối được cải thiện giúp ngành công nghiệp hiện đại hóa và giảm phụ thuộc vào than. Nghiên cứu chỉ ra nhiều cơ chế thúc đẩy tính bền vững của HSR: nâng cao năng suất lao động, đẩy nhanh dòng chảy nhân tài và vốn, tăng cường đổi mới công nghệ và thúc đẩy nâng cấp cơ cấu công nghiệp [6].


Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Việc xây dựng HSR đòi hỏi nguồn lực tài chính và vật chất khổng lồ, và ở các siêu đô thị, áp lực môi trường do dân số và công nghiệp có thể làm suy giảm một phần lợi ích. Dẫu vậy, kết quả nghiên cứu cho thấy khi được quy hoạch hợp lý, HSR có thể giúp tách tăng trưởng kinh tế khỏi sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch—một ưu tiên cấp bách đối với Trung Quốc và các nền kinh tế đang phát triển nhanh khác.


HSR không chỉ là phương tiện vận chuyển con người; nó còn định hình lại cách xã hội tương tác với năng lượng, công nghiệp và môi trường [7]. Bằng cách làm cho các lựa chọn xanh trở nên rõ ràng và khả thi hơn, HSR góp phần nâng cao Trí tuệ Sinh thái (Nature Quotient – NQ) trong xã hội. Việc nuôi dưỡng NQ cao hơn trong chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng sẽ đóng vai trò then chốt để bảo đảm sự phát triển của di chuyển bền vững song hành với tăng trưởng xanh [8].


Tài liệu tham khảo

[1] Vuong QH. (2024). Wild Wise Weird. https://books.google.com/books?id=N10jEQAAQBAJ

[2] Charabi Y, et al. (2020). GHG emissions from the transport sector in Oman: trends and potential decarbonization pathways. Energy Strategy Reviews, 32, 100548. https://doi.org/10.1016/j.esr.2020.100548 

[3] Liu M, et al. (2021). Influencing factors of carbon emissions in transportation industry: China as an example. Environmental Impact Assessment Review, 90, 106623. https://doi.org/10.1016/j.eiar.2021.106623 

[4] Sun L, Li W. (2021). Has the opening of high-speed rail reduced urban carbon emissions? Empirical analysis based on panel data of cities in China. Journal of Cleaner Production, 321, 128958. https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2021.128958 

[5] Xu F, Li Q, Yang M. (2022). The impacts of high-speed rail on the transformation of resource-based cities in China: a market segmentation perspective. Resources Policy, 78, 102807. https://doi.org/10.1016/j.resourpol.2022.102807 

[6] Shen Q, Pan Y, Feng Y. (2023). The impacts of high-speed railway on environmental sustainability: quasi-experimental evidence from China. Humanities and Social Sciences Communications, 10, 719. https://doi.org/10.1057/s41599-023-02135-6 

[7] Nguyen MH. (2024). How can satirical fables offer us a vision for sustainability? Visions for Sustainability, 23(11267), 323-328. https://doi.org/10.13135/2384-8677/11267

[8] Vuong QH, Nguyen MH. (2025). On Nature Quotient. Pacific Conservation Biology, 31, PC25028. https://doi.org/10.1071/PC25028 

 
 
 

Bình luận

Đã xếp hạng 0/5 sao.
Chưa có xếp hạng

Thêm điểm xếp hạng
bottom of page