Điện hóa những chuyến đi: Liệu taxi minibus ở Nam Phi có thể thúc đẩy một quá trình chuyển đổi xanh công bằng?
- 15 thg 5
- 5 phút đọc
Ngoc Duc Doan
SCDM Lab, VietKAP, Hanoi 100000, Vietnam
*Contact: doanduc0105@gmail.com

Châu Phi hạ Sahara đang đô thị hóa với tốc độ phi thường. Mỗi năm, khoảng 65 triệu người chuyển đến các thành phố, làm gia tăng áp lực lên những hệ thống giao thông vốn đã phân mảnh, quá tải và phụ thuộc nặng nề vào nhiên liệu hóa thạch. Trên khắp khu vực, khả năng di chuyển của người dân không chủ yếu dựa vào các hệ thống metro hay xe buýt công cộng chính thức, mà được duy trì bởi các mạng lưới giao thông bán chính thức (paratransit) như minibus, xe máy và xe ba bánh hoạt động linh hoạt ngoài các cấu trúc quy hoạch truyền thống (Behrens et al., 2015; Saddier, 2025). Những hệ thống này có tính phi tập trung và khả năng thích nghi cao, phản ứng nhanh với nhu cầu đi lại luôn thay đổi của người dân. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào động cơ đốt trong cũng khiến ô nhiễm không khí, phát thải khí nhà kính và sự bấp bênh kinh tế do biến động giá nhiên liệu tiếp tục bị duy trì.
Tại Nam Phi, hệ sinh thái giao thông phi chính thức này gần như được thống trị bởi các taxi minibus (MBTs). Sự hình thành của chúng gắn chặt với di sản không gian của chế độ Apartheid. Dưới quy hoạch đô thị thời Apartheid, các cộng đồng người da màu và người da đen châu Phi bị đẩy ra xa trung tâm kinh tế của thành phố. Các hệ thống giao thông chính thức không thể kết nối hiệu quả những không gian bị phân tách này, khiến MBTs trở thành phương tiện giao thông công cộng chủ đạo. Các MBTs chủ yếu phục vụ những khu ngoại ô của người da đen và người da màu — nơi thường có thu nhập thấp hơn, khoảng cách di chuyển dài hơn và ít lựa chọn giao thông công cộng chính thức hơn. Hiện nay, hơn 300.000 taxi minibus vận chuyển khoảng 11 triệu hành khách mỗi ngày, tạo thành xương sống của hệ thống di chuyển đô thị cho hàng triệu người Nam Phi (Statistics South Africa, 2022). Vì vậy, quá trình chuyển đổi sang giao thông điện hóa có thể sẽ không mang lại lợi ích đồng đều cho mọi cộng đồng (Pretorius et al., 2024).
Một nghiên cứu gần đây sử dụng dữ liệu theo dõi độ phân giải cao từ 671 taxi tham gia chương trình BlueDot tại Cape Town đã đánh giá tính khả thi về mặt kỹ thuật và xã hội của việc điện hóa MBTs. Chương trình BlueDot trang bị thiết bị theo dõi để giám sát hành vi lái xe và khuyến khích lái xe an toàn. Dựa trên bộ dữ liệu lớn này, các nhà nghiên cứu phát hiện rằng việc điện hóa là khả thi với mô hình di chuyển hiện tại — miễn là tài xế có thể tiếp cận cả cơ sở sạc tập trung lẫn sạc tại nhà. Đáng chú ý, công nghệ sạc nhanh lại mang đến tương đối ít lợi ích bổ sung (Booysen et al., 2026).
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này không hề đơn giản. Việc sạc taxi điện vào buổi tối tạo ra các đỉnh nhu cầu điện lớn, trùng với thời điểm lưới điện phụ thuộc nhiều vào than đá của Nam Phi vốn đã chịu áp lực nặng nề. Do đó, điện hóa giao thông không đồng nghĩa ngay lập tức với việc giảm phát thải khí nhà kính (Booysen et al., 2022). Dù vậy, taxi điện vẫn có thể loại bỏ hoàn toàn khí thải và bụi mịn từ ống xả, mang lại lợi ích đáng kể cho sức khỏe cộng đồng ở các đô thị đông dân.
Nghiên cứu cũng nhấn mạnh một vấn đề sự công bằng: các tài xế và chủ xe không có điều kiện sạc tại nhà sẽ phải đối mặt với nhiều gián đoạn vận hành hơn và hiệu quả kinh tế thấp hơn. Nói cách khác, quá trình chuyển đổi công nghệ không chỉ được quyết định bởi tính khả thi kỹ thuật mà còn bởi sự phân bổ không đồng đều của nguồn lực xã hội và cơ sở hạ tầng.
Theo cách nhìn này, hệ thống giao thông đô thị không đơn thuần là tập hợp của xe cộ và đường sá, mà là những hệ thống liên kết được định hình bởi các tương tác lịch sử, kinh tế và xã hội (Vuong et al., 2025). Quy hoạch thời Apartheid vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến mô hình di chuyển ngày nay, cho thấy các cấu trúc thông tin của quá khứ có thể kéo dài qua nhiều thế hệ. Vì vậy, điện hóa MBTs không thể chỉ được hiểu như việc thay động cơ diesel bằng pin điện. Đó là sự tương tác phức tạp giữa hệ thống năng lượng, bất bình đẳng đô thị, khả năng tiếp cận hạ tầng và năng lực thích nghi của con người.
Điều này tạo ra một nghịch lý của phát triển bền vững (Vuong, 2025; Nguyen & Ho, 2026). Con người muốn xây dựng những “thành phố xanh” bằng cách kết nối hàng triệu phương tiện điện vào các lưới điện vẫn vận hành chủ yếu bằng than đá, trong khi các cộng đồng yếu thế tiếp tục gánh chịu phần lớn chi phí của quá trình chuyển đổi. Vấn đề lúc này không còn chỉ là công nghệ, mà là các mối quan hệ xã hội và cấu trúc lịch sử (Khuc, 2026). Điện hóa giao thông mà không chuyển đổi những nền tảng bất bình đẳng sâu xa có nguy cơ tạo ra một tương lai nơi phương tiện trở nên “xanh” hơn, nhưng các hệ thống xã hội xung quanh chúng vẫn bị mắc kẹt trong cùng một mạch lịch sử cũ kỹ.
References
Behrens, R., McCormick, D., & Mfinanga, D. (2015). Paratransit in African cities: Operations, regulation and reform. Routledge.
Booysen, M. J., Pretorius, B. G., & Sello, J. T. (2026). A sustainable transition to electric minibus taxis in Cape Town’s paratransit. Nature Sustainability. https://doi.org/10.1038/s41893-026-01808-9
Booysen, M. J., et al. (2022). Electrification of minibus taxis in the shadow of load shedding and energy scarcity. South African Journal of Science, 118, 13389. https://doi.org/10.17159/sajs.2022/13389
Khuc, V. Q. (2026). The way of sowing: A vision for sustainability. https://doi.org/10.13140/RG.2.2.19379.18729/1
Nguyen, M. H., & Ho, M. T. (2026). The absurdist approach to unveiling possible paradoxical thinking for innovative socio-psychological research. MethodsX, 16, 103910. https://doi.org/10.1016/j.mex.2026.103910
Pretorius, B. G., Strauss, J. M., & Booysen, M. J. (2024). Uneven transitions and disparate mobility patterns for South Africa’s electric paratransit. Energy Research & Social Science, 118, 103778. https://doi.org/10.1016/j.erss.2024.103778
Saddier, S. (2025). Are motorcycle taxis competing with collective public transport? Analyzing the role of boda-bodas in Kampala’s urban mobility system. Research in Transportation Economics, 111, 101562. https://doi.org/10.1016/j.retrec.2025.101562
Statistics South Africa. (2022). Census 2022 statistical release. https://census.statssa.gov.za/assets/documents/2022/P03014_Census_2022_Statistical_Release.pdf
Vuong, Q. H. (2025). Wild Wise Weird. AISDL. https://books.google.com/books?id=C5dDEQAAQBAJ
Vuong, Q. H., La, V. P., Nguyen, M. H. (2025). Informational entropy-based value formation: A new paradigm for a deeper understanding of value. Evaluation Review. https://doi.org/10.1177/0193841X251396210




Bình luận