top of page

Chuồn chuồn Việt Nam: Kho báu thầm lặng đang đối mặt hiểm nguy

  • 25 thg 5
  • 5 phút đọc

Nguyễn Thị Hồng Hoa

Trường Cao đẳng Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh

24-05-2026


© Phan et al. (2026)
© Phan et al. (2026)

Chuồn chuồn và chuồn chuồn kim là những loài côn trùng biết bay xuất hiện sớm nhất trên Trái Đất, với nguồn gốc tiến hóa có thể truy ngược hàng trăm triệu năm trước (Kohli et al., 2021). Dù nhiều người chỉ nhận ra chúng như những sinh vật đầy màu sắc lướt nhanh trên mặt ao hồ hay sông suối, cuộc sống của chúng phức tạp hơn rất nhiều — và cũng quan trọng hơn nhiều so với những gì ta thường nghĩ.


Nhóm sinh vật này, được gọi chung là bộ Chuồn chuồn (Odonata), tồn tại giữa hai thế giới. Giai đoạn đầu đời của chúng diễn ra dưới nước, nơi ấu trùng có thể sống nhiều tháng, thậm chí nhiều năm, săn bắt bọ gậy, cá nhỏ và nhiều sinh vật thủy sinh khác. Nhờ đó, chúng có thể đóng vai trò như những tác nhân kiểm soát sinh học tự nhiên đối với các loài trung gian truyền bệnh (Johnson, 1991; Ramlee, Norma, & Mohd, 2022). Khi trưởng thành, chúng bước vào môi trường trên cạn và trở thành nguồn thức ăn cho chim, dơi, lưỡng cư và nhiều loài động vật ăn côn trùng khác (Corbet, 1999; Stoks & Cordoba-Aguilar, 2012).


Trong quá trình ấy, chuồn chuồn thực hiện một chức năng sinh thái đáng kinh ngạc: chúng vận chuyển năng lượng và chất dinh dưỡng từ hệ sinh thái nước sang hệ sinh thái trên cạn. Thông qua cơ thể chúng, các chất dinh dưỡng như axit béo omega-3 có thể vượt qua ranh giới giữa các hệ sinh thái, góp phần hỗ trợ sức khỏe và khả năng sinh sản của nhiều loài khác (Nyffeler, Şekercioğlu, & Whelan, 2018; Twining, Shipley, & Winkler, 2018). Tuy nhiên, quá trình này cũng có thể kéo theo sự lan truyền của các chất ô nhiễm và độc tố môi trường, khiến chuồn chuồn vừa trở thành những “cầu nối sinh thái”, vừa có thể là vật mang theo các rủi ro môi trường.


Việt Nam giữ một vị trí đặc biệt trong câu chuyện này. Quốc gia được xem là một trong những trung tâm đa dạng chuồn chuồn và chuồn chuồn kim của thế giới với gần 500 loài đã được ghi nhận. Chỉ riêng trong vòng một thập kỷ qua, hàng chục loài mới đã được phát hiện. Thế nhưng, bất chấp gần hai thế kỷ nghiên cứu, nhiều khu vực trên cả nước vẫn chưa được khảo sát đầy đủ, và một số loài có thể biến mất trước khi chúng kịp được nhận diện.


Một nghiên cứu tổng quan gần đây của Phan Quốc Toản, Nguyễn Huy Ngọc và Đinh Văn Khương đã tổng hợp gần 200 năm nghiên cứu về chuồn chuồn tại Việt Nam và cho thấy một bức tranh đáng lo ngại. Trong khi một số loài có khả năng thích nghi rộng, có thể tồn tại ở hồ chứa, ao hồ hay các môi trường đã bị con người biến đổi, thì nhiều loài khác lại có mức độ chuyên hóa rất cao, chỉ sinh sống tại những con suối, vùng đất ngập nước hoặc các khu vực núi đặc thù. Những loài phân bố hẹp này đang phải đối mặt với áp lực ngày càng gia tăng từ phân mảnh sinh cảnh, ô nhiễm và biến đổi khí hậu (Phan, Nguyen, & Dinh, 2026).


Các đợt hạn hán kéo dài và sự thay đổi trong quy luật mưa có thể gây tác động đặc biệt nghiêm trọng. Những ao nước và vùng đất ngập nước tạm thời có thể biến mất trước khi ấu trùng hoàn tất quá trình phát triển. Những cá thể buộc phải tăng tốc độ sinh trưởng để thích nghi có thể trưởng thành với kích thước nhỏ hơn và khả năng sinh sản suy giảm, từ đó đe dọa sự tồn tại lâu dài của quần thể.


Chuồn chuồn không đơn thuần chỉ là những côn trùng bay lượn trên mặt nước. Chúng còn là những tín hiệu thông tin được mã hóa trong các hệ thống sinh thái rộng lớn hơn. Sự di chuyển, vòng đời và biến động quần thể của chúng phản ánh đồng thời trạng thái của suối, rừng, đất ngập nước, hệ thống khí hậu và cả mạng lưới thức ăn. Vì vậy, sự biến mất của một loài chuồn chuồn có thể không chỉ đơn giản là sự mất đi của một sinh vật; nó còn có thể là dấu hiệu của những thay đổi âm thầm đang diễn ra trong cả một mạng lưới quan hệ sinh thái rộng lớn (Vuong, 2025).


Trớ trêu thay, nhiều người chỉ chú ý đến chuồn chuồn khi chúng xuất hiện đủ nhiều để gây chú ý — hoặc đủ hiếm để biến mất khỏi tầm mắt. Nhưng từ rất lâu trước khi những khủng hoảng môi trường trở nên rõ ràng, những sinh vật nhỏ bé ấy có thể đã âm thầm ghi lại những biến đổi của tự nhiên (Khuc, 2026).


Bảo tồn đa dạng sinh học vì thế có thể đòi hỏi nhiều hơn việc chỉ đếm số lượng loài. Nó cũng cần nuôi dưỡng một dạng trí tuệ sâu sắc hơn về tự nhiên — khả năng nhận ra rằng đôi khi những sinh vật nhỏ bé nhất lại có thể kể cho chúng ta những câu chuyện lớn nhất về sức khỏe của hành tinh này (Tran, 2026).


References

Corbet, P. S. (1999). Dragonflies: Behavior and ecology of Odonata. Cornell University Press.

Johnson, D. M. (1991). Behavioral ecology and larval dragonflies and damselflies. Trends in Ecology and Evolution, 6, 8–13. https://doi.org/10.1016/0169-5347(91)90140-S

Khuc VQ. (2026). The way of sowing: A vision for sustainability. https://doi.org/10.13140/RG.2.2.19379.18729/1 

Kohli, M., et al. (2021). Evolutionary history and divergence times of Odonata (dragonflies and damselflies) revealed through transcriptomics. iScience, 24, 103324. https://doi.org/10.1016/j.isci.2021.103324

Nyffeler, M., Şekercioğlu, ÇH. & Whelan, C. J. (2018). Insectivorous birds consume an estimated 400–500 million tons of prey annually. The Science of Nature, 105, 47. https://doi.org/10.1007/s00114-018-1571-z

Phan, Q. T., Nguyen, H. N. & Dinh, K. V. (2026). Vietnamese Odonata: bridging global biodiversity, ecological, and conservation gaps in a changing world. npj Biodiversity, 5, 12. https://doi.org/10.1038/s44185-026-00124-x

Ramlee, S., Norma, R. & Mohd, S. A. (2022). Odonata nymphs as potential biocontrol agent of mosquito larvae in Malaysia. The Southeast Asian Journal of Tropical Medicine and Public Health, 53, 426–435.

Stoks, R. & Cordoba-Aguilar, A. (2012). Evolutionary ecology of Odonata: a complex life cycle perspective. Annual Review of Entomology, 57, 249–265. https://doi.org/10.1146/annurev-ento-120710-100557

Tran, T. M. A. (2026). Conversations with Kingfisher: Wisdom from Vuong’s wild wise weird stories. Planet Forward. https://planetforward.org/story/kingfisher-stories/   

Twining, C. W., Shipley, J. R. & Winkler, D. W. (2018). Aquatic insects rich in omega-3 fatty acids drive breeding success in a widespread bird. Ecology Letters, 21, 1812–1820. https://doi.org/10.1111/ele.13156 

Vuong, Q. H. (2025). Wild Wise Weird. AISDL. https://books.google.com/books?id=C5dDEQAAQBAJ  

 
 
 

Bình luận

Đã xếp hạng 0/5 sao.
Chưa có xếp hạng

Thêm điểm xếp hạng
bottom of page