top of page

Thiết Kế Con Đường Đến Ga Metro Mà Người Dân Thực Sự Muốn Đi

  • 1 thg 6
  • 5 phút đọc

Trần Thanh Tú

Khoa Kinh tế Thực phẩm và Tài nguyên, Đại học Copenhagen

30-05-2026


© Ryan Wu
© Ryan Wu

Trước khi lên một chuyến tàu điện ngầm, hành khách phải thực hiện một hành trình khác: đi bộ từ nhà, nơi làm việc hoặc trường học đến nhà ga. Quãng đường tưởng chừng đơn giản này thường bị xem là một chi tiết nhỏ trong quy hoạch giao thông đô thị. Thế nhưng, ngày càng nhiều bằng chứng cho thấy chất lượng của vài phút đi bộ ấy có thể ảnh hưởng đáng kể đến việc một người có lựa chọn sử dụng phương tiện công cộng hay không (Lanza et al., 2020; Ha et al., 2023).

 

Trên khắp thế giới, các thành phố đang đầu tư mạnh vào hệ thống đường sắt đô thị nhằm giảm ùn tắc giao thông, cắt giảm phát thải và thúc đẩy phát triển bền vững. Tuy nhiên, thành công của những hệ thống này không chỉ phụ thuộc vào đoàn tàu hay nhà ga, mà còn phụ thuộc vào môi trường đi bộ kết nối người dân với chúng. Những con đường rộng ưu tiên xe cơ giới, vỉa hè chật hẹp, thiếu ánh sáng hoặc các điểm sang đường không an toàn có thể khiến một nhà ga dù ở rất gần vẫn trở nên khó tiếp cận trong cảm nhận của người dân (Kathuria et al., 2019; Basu & Sevtsuk, 2022).

 

Một nghiên cứu gần đây được công bố trên Transportation Research Part D: Transport and Environment đã xem xét vấn đề này tại thành phố Quý Dương, Trung Quốc. Thông qua các thí nghiệm lựa chọn tuyến đường bằng hình ảnh với sự tham gia của 651 người sử dụng giao thông công cộng, nhóm nghiên cứu khảo sát cách người dân đánh giá các lộ trình đi bộ đến ga metro vào cả ban ngày lẫn ban đêm. Kết quả cho thấy những xu hướng khá rõ ràng. Vào ban ngày, người đi bộ ưa thích các tuyến đường có làn xe cơ giới hẹp hơn, vỉa hè rộng hơn và nhiều cây xanh như hàng cây hoặc bụi cây. Trong khi đó, vào ban đêm, hệ thống chiếu sáng đầy đủ cùng các hình thức giám sát tự nhiên hoặc công nghệ lại trở thành những yếu tố đặc biệt quan trọng. Các sở thích này cũng thay đổi tùy theo độ tuổi, giới tính và phương thức di chuyển chính của mỗi người (Liu & Neisch, 2026).

 

Thoạt nhìn, kết quả này có vẻ khá hiển nhiên: con người thích những con đường an toàn và dễ chịu. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng hé lộ một góc nhìn sâu sắc hơn về cách các thành phố có thể đáp ứng đồng thời nhiều nhu cầu khác nhau của con người.

 

Khái niệm cộng tính văn hóa cung cấp một lăng kính thú vị để hiểu hiện tượng này. Theo cách tiếp cận này, các xã hội không nhất thiết phải thay thế một hệ giá trị bằng một hệ giá trị khác. Thay vào đó, chúng thường kết hợp những yếu tố đến từ các hệ giá trị khác nhau, ngay cả khi các giá trị ấy dường như mâu thuẫn với nhau. Trong nhiều xã hội Đông Á, chẳng hạn, những giá trị liên quan đến hạnh phúc cá nhân, sự hài hòa cộng đồng, tính thực dụng và trật tự xã hội thường cùng tồn tại thay vì cạnh tranh lẫn nhau (Anh, 2026; Khúc & Nguyễn, 2026).

 

Những sở thích của người đi bộ trong nghiên cứu tại Quý Dương phản ánh chính mô hình này. Những tuyến đường xanh mát với hàng cây đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ, sự thoải mái và cảm giác kết nối với thiên nhiên. Vỉa hè rộng hỗ trợ tính cơ động và sự thuận tiện cho cá nhân. Trong khi đó, hệ thống chiếu sáng và các biện pháp giám sát lại giải quyết những quan tâm mang tính cộng đồng về an toàn và trật tự xã hội. Thay vì phải lựa chọn giữa tự do và an ninh, hay giữa chất lượng môi trường và hiệu quả giao thông, người đi bộ dường như mong muốn một không gian có thể dung hòa tất cả những giá trị đó.

 

Nhận định này mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho quy hoạch đô thị. Hạ tầng giao thông thường được thiết kế dưới góc nhìn kỹ thuật, tập trung vào việc di chuyển con người từ điểm A đến điểm B một cách hiệu quả nhất. Tuy nhiên, quyết định di chuyển của con người lại chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố văn hóa và tâm lý rộng lớn hơn. Một tuyến đường có thể tối ưu về mặt kỹ thuật nhưng nếu bị cảm nhận là thiếu an toàn hoặc không dễ chịu, nó vẫn có nguy cơ bị người dân né tránh.

 

Nghiên cứu tại Quý Dương cho thấy phát triển đô thị định hướng giao thông công cộng không chỉ đơn thuần là xây dựng thêm các tuyến metro. Quan trọng không kém là việc tạo ra những tuyến đường tiếp cận có khả năng hài hòa nhiều giá trị cùng lúc. Theo nghĩa đó, những con phố thân thiện với người đi bộ không chỉ là hạ tầng giao thông. Chúng còn là không gian nơi tính bền vững môi trường, sự thoải mái cá nhân, niềm tin xã hội và an toàn cộng đồng có thể cùng tồn tại.

 

Khi các thành phố tiếp tục mở rộng mạng lưới giao thông công cộng, con đường dẫn đến một tương lai di chuyển bền vững có lẽ không bắt đầu từ đoàn tàu, mà từ chính vỉa hè nơi mỗi hành trình khởi đầu (Vuong, 2025; Nguyen, 2026).


References

Anh, T. T. M. (2026). Chương trình máy tính Bayesvl: Từ thuật toán thống kê đến nhịp cầu ngoại giao khoa học. https://vjst.vn/chuong-trinh-may-tinh-bayesvl-tu-thuat-toan-thong-ke-den-nhip-cau-ngoai-giao-khoa-hoc-86721.html

Basu, R., & Sevtsuk, A. (2022). How do street attributes affect willingness-to-walk? City-wide pedestrian route choice analysis using big data from Boston and San Francisco. Transportation Research Part A: Policy and Practice, 163, 1-19. https://doi.org/10.1016/j.tra.2022.06.007

Ha, J., et al. (2023). Mode choice and the first-/last-mile burden: the moderating effect of street-level walkability. Transportation Research Part D: Transport and Environment, 116, 103646. https://doi.org/10.1016/j.trd.2023.103646

Kathuria, A., et al. (2019). Examining walk access to BRT stations: a case study of ahmedabad BRTs. ITE Journal, 89(5), 43-49. https://trid.trb.org/View/1604615 

Khuc, V. Q., & Nguyen, M. H. (2026). Cultural Additivity Theory. Available at SSRN 6767760. https://ssrn.com/abstract=6767760 

Lanza, K., et al. (2020). Transit environments for physical activity: Relationship between micro-scale built environment features surrounding light rail stations and ridership in Houston, Texas. Journal of Transport & Health, 19, 100924. https://doi.org/10.1016/j.jth.2020.100924

Liu R., & Neisch, P. M. (2026). Transit users’ preferences for street infrastructure during daytime and night-time walking. Transportation Research Part D: Transport and Environment, 157, 105394. https://doi.org/10.1016/j.trd.2026.105394

Nguyen, M.-H. (2026). Ayn Rand and Kingfisher on zero-carbon bombs and a sustainable future. Visions for Sustainability, 25(13474), 1-13. http://dx.doi.org/10.13135/2384-8677/13474  

Vuong, Q. H. (2025). Wild Wise Weird. AISDL. https://books.google.com/books?id=C5dDEQAAQBAJ  


 
 
 

Bình luận

Đã xếp hạng 0/5 sao.
Chưa có xếp hạng

Thêm điểm xếp hạng
bottom of page