top of page

Mặt nước đô thị: Giao điểm then chốt giữa phát triển bền vững và bảo tồn sinh thái

  • 27 thg 4, 2025
  • 4 phút đọc

Đã cập nhật: 2 thg 5, 2025


Viên Báo

24-04-2025

Kingfisher, ever a flamboyant individual, wears an exuberant outfit as though every day is a festival. Even as he toils away each day, fishing by the pond, he never forgets to check his reflection on the water. The more he looks, the more he thinks of himself highly; naturally, there is nothing to find fault with.

Trích “The Most Beautiful Bird”; Wild Wise Weird (2024)



Các khu vực mặt nước đô thị — nơi đất liền và nước giao thoa — đóng vai trò như những điểm giao diện quan trọng hỗ trợ cả tính toàn vẹn sinh thái lẫn phúc lợi con người. Trong một nghiên cứu gần đây, Hysa và cộng sự [1] đã khảo sát sự thay đổi của các mặt nước tại 91 khu vực đô thị ở Đức, hé lộ những biến động đáng kể do áp lực đô thị hóa gây ra.


Các tác giả đã giới thiệu Chỉ số phát triển mặt nước (Waterfront Development Index – WDI), một công cụ sáng tạo và dễ tiếp cận nhằm định lượng sự thay đổi trong sử dụng đất ven mặt nước. Sử dụng dữ liệu lớp phủ đất độ phân giải cao từ chương trình Copernicus của Liên minh châu Âu, nghiên cứu đã theo dõi các diễn biến trong giai đoạn 2012–2018. Kết quả cho thấy khoảng 236,5 km khu vực tự nhiên, nông nghiệp hoặc liền kề thủy vực đã bị chuyển đổi thành các khu vực đô thị, công nghiệp hoặc giao thông, trong đó hạ tầng giao thông được xác định là động lực chính của sự thay đổi [1].


Các khu vực ven sông, đặc biệt là trong lõi đô thị, ghi nhận mức độ xâm lấn mạnh mẽ từ con người, chủ yếu do sự phát triển của các hành lang giao thông và khu công nghiệp. Tại các thành phố như Berlin và Hamburg, giao thông chiếm hơn một phần ba diện tích ven sông, làm trầm trọng thêm tình trạng phân mảnh sinh thái và gây áp lực lớn lên các hệ sinh thái nước ngọt.


Mặc dù đã có những nỗ lực phục hồi sông ngòi, giúp tái tự nhiên hóa khoảng 51 km đất đã phát triển, các kết quả tích cực này vẫn bị lấn át bởi xu hướng gia tăng bê tông hóa tổng thể. Sự suy thoái này làm tổn hại nghiêm trọng đến kết nối ngang (lateral connectivity) — mối liên kết thiết yếu giữa các môi trường sống thủy sinh và trên cạn — từ đó làm suy giảm đa dạng sinh học, làm yếu đi các dịch vụ hệ sinh thái như giảm thiểu ngập lụt, và thu hẹp các không gian giải trí thiết yếu cho chất lượng sống đô thị [2].


Hysa và cộng sự [1] nhấn mạnh rằng quy hoạch đô thị bền vững cần tích hợp bảo tồn sinh thái song song với phát triển hạ tầng. Việc hạn chế mở rộng hạ tầng giao thông và công nghiệp dọc các mặt nước không chỉ bảo vệ đa dạng sinh học mà còn mang lại lợi ích kinh tế – xã hội đáng kể. Các khu vực mặt nước tự nhiên giúp gia tăng giá trị bất động sản, giảm chi phí quản lý môi trường dài hạn, đồng thời cung cấp các dịch vụ thiết yếu như điều hòa khí hậu và cải thiện sức khỏe cộng đồng [3,4].


Mặt nước đô thị đại diện cho một nút giao then chốt, nơi sự thịnh vượng của con người và thiên nhiên cùng tồn tại [5,6]. Quản lý chiến lược, hiệu quả về chi phí — dựa trên nền tảng bảo tồn và đảm bảo tiếp cận công bằng — có thể giúp những không gian này tiếp tục duy trì khả năng chống chịu sinh thái và nâng cao phúc lợi xã hội trong bối cảnh đô thị hóa ngày càng gia tăng [7].


Tài liệu tham khảo

[1] Hysa A, et al. (2025). Waterfront usage trends across German metropolitan areas: A social-ecological perspective to urban blue-green infrastructure connectivity. Landscape and Urban Planning, 260, 105369. https://doi.org/10.1016/j.landurbplan.2025.105369

[2] Masese FO, et al. (2022). Large herbivorous wildlife and livestock differentially influence the relative importance of different sources of energy for riverine food webs. Science of the Total Environment, 828, 154452. https://doi.org/10.1016/j.scitotenv.2022.154452 

[3] Li X, et al. (2024). The impact of landscape spatial morphology on green carbon sink in the urban riverfront area. Cities, 148, 104919. https://doi.org/10.1016/j.cities.2024.104919 

[4] Hamel P, Tan L. (2022). Blue–green infrastructure for flood and water quality management in Southeast Asia: Evidence and knowledge gaps. Environmental Management, 69, 699-718. https://doi.org/10.1007/s00267-021-01467-w 

[5] Nguyen MH. (2024). How can satirical fables offer us a vision for sustainability? Visions for Sustainability. https://ojs.unito.it/index.php/visions/article/view/11267

[6] Ho MT, Vuong QH. (2025). Five premises to understand human–computer interactions as AI is changing the world. AI & Society, 40, 1161-1162. https://doi.org/10.1007/s00146-024-01913-3

[7] Vuong QH, Nguyen MH. (2024). Better Economics for the Earth: A Lesson from Quantum and Information Theories. https://www.amazon.com/dp/B0D98L5K44

 
 
 

Bình luận

Đã xếp hạng 0/5 sao.
Chưa có xếp hạng

Thêm điểm xếp hạng
bottom of page