Khoảng Cách Giữa Việc Đo Lường Và Quản Trị Tính Bền Vững
- 3 ngày trước
- 5 phút đọc
Nguyễn Bích Hà
Trường Đại học Đại Nam, Hà Nội, Việt Nam
*Liên lạc: hanb@dainam.edu.vn
31-05-2026

Trong nhiều thập niên, phát triển bền vững thường được hiểu như một cuộc cạnh tranh nhằm trở nên “ít gây hại hơn” (Chandrakumar & McLaren, 2018; Andersen et al., 2024).
Một chiếc xe phát thải carbon ít hơn chiếc xe khác. Một nhà máy tiêu thụ ít năng lượng hơn. Một sản phẩm tạo ra ít chất thải hơn. Những cải thiện này rõ ràng có ý nghĩa và đã góp phần giảm thiểu tác động môi trường trong nhiều lĩnh vực.
Nhưng điều gì sẽ xảy ra nếu việc “ít gây hại hơn” không còn là đủ?
Ngày càng nhiều nghiên cứu cho thấy nhân loại có thể cần một sự thay đổi căn bản trong cách hiểu về tính bền vững (Meramo et al., 2024). Thay vì chỉ hỏi lựa chọn nào “xanh” hơn, các nhà nghiên cứu đang đặt ra một câu hỏi khó hơn nhiều: liệu hoạt động đó có đủ bền vững để vận hành trong giới hạn của Trái Đất hay không?
Đó chính là cốt lõi của một khái niệm được gọi là Bền vững Tuyệt đối (Absolute Sustainability).
Các cách tiếp cận truyền thống chủ yếu tập trung vào Bền vững Tương đối (Relative Sustainability). Chúng so sánh các lựa chọn với nhau và tìm kiếm những cải thiện từng bước. Xe điện có thể tốt hơn xe chạy xăng. Một thiết bị tiết kiệm năng lượng có thể tiêu thụ ít điện hơn. Tuy nhiên, những so sánh như vậy không trả lời được một câu hỏi quan trọng: tổng quy mô các hoạt động của con người có đang nằm trong khả năng chịu tải của hành tinh hay không?
Bền vững Tuyệt đối xuất phát từ một tiền đề khác. Trái Đất tồn tại những giới hạn sinh lý – sinh thái nhất định. Hệ thống khí hậu, nguồn nước ngọt, đa dạng sinh học, sử dụng đất và nhiều quá trình hành tinh khác chỉ có thể hấp thụ một mức áp lực nhất định trước khi trở nên mất ổn định. Vì vậy, mục tiêu không chỉ là giảm thiểu tác động tiêu cực, mà còn phải bảo đảm rằng các hoạt động của con người luôn nằm trong một “không gian vận hành an toàn” cho hành tinh (Acevedo et al., 2026).
Một tổng quan hệ thống gần đây cho thấy các nhà khoa học ngày càng tinh vi hơn trong việc xác định những giới hạn này. Họ có thể ước tính các “ngân sách môi trường” và phân bổ chúng cho các ngành kinh tế, sản phẩm và cộng đồng khác nhau. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra một vấn đề lớn vẫn chưa được giải quyết.
Tri thức đang không chuyển hóa thành hành động.
Tổng quan này xác định sự tồn tại của một “khoảng cách chuyển dịch” đáng kể giữa các giới hạn môi trường được xác định từ trên xuống và các quyết định thực tế được đưa ra từ dưới lên bởi kỹ sư, doanh nghiệp, người tiêu dùng và nhà hoạch định chính sách. Nói cách khác, nhân loại đang ngày càng giỏi hơn trong việc vẽ ra ranh giới của hệ thống Trái Đất, nhưng chưa chắc đã giỏi hơn trong việc sống bên trong những ranh giới đó.
Nguyên nhân có thể nằm ở năng lực nhận thức các tương tác phức tạp của hệ tự nhiên, hiểu được vị trí của con người trong những hệ thống ấy và điều chỉnh các quyết định cho phù hợp với thực tế sinh thái. Điều này đòi hỏi nhiều hơn việc chỉ biết rằng các giới hạn hành tinh tồn tại. Nó đòi hỏi con người phải nhìn nhận xã hội và nền kinh tế như những bộ phận của tự nhiên, thay vì những thực thể tách biệt.
Thách thức của phát triển bền vững có thể được hình dung giống như việc quản lý ngân sách của một gia đình. Hãy tưởng tượng một gia đình tính toán rất chính xác thu nhập và chi tiêu hằng tháng của mình. Các phép tính có thể hoàn toàn chính xác. Nhưng nếu các thành viên vẫn tiếp tục chi tiêu vượt quá khả năng tài chính, ngân sách cuối cùng sẽ sụp đổ.
Các ranh giới hành tinh cũng hoạt động theo cách tương tự. Chúng tạo ra một “ngân sách sinh thái” cho nhân loại. Vấn đề không phải là chúng ta thiếu những phép tính cần thiết. Vấn đề là các xã hội thường tiếp tục hành xử như thể các giới hạn sinh thái có thể thương lượng hoặc trì hoãn vô thời hạn.
Xu hướng này thể hiện rõ trong việc theo đuổi hiệu quả sinh thái (eco-efficiency). Những đổi mới công nghệ thường cho phép chúng ta làm được nhiều hơn với ít tài nguyên hơn. Tuy nhiên, khi tổng mức tiêu dùng vẫn tiếp tục gia tăng, những lợi ích từ hiệu quả thường bị triệt tiêu bởi nhu cầu ngày càng lớn. Kết quả là một nghịch lý quen thuộc: các sản phẩm ngày càng “xanh” hơn, nhưng áp lực tổng thể lên môi trường vẫn tiếp tục gia tăng (Nguyen, 2026).
Vì thế, phát triển bền vững không thể chỉ dựa vào công nghệ tốt hơn. Nó còn đòi hỏi một nguyên tắc quan trọng khác: sự đủ (sufficiency) – khả năng nhận thức được đâu là mức độ “đủ” đối với nhu cầu của con người và khả năng chịu tải của tự nhiên.
Xét cho cùng, Bền vững Tuyệt đối có lẽ không phải là một thách thức công nghệ nhiều bằng một thách thức văn hóa. Nhân loại hiện đã sở hữu những hiểu biết ngày càng chính xác về các giới hạn của Trái Đất. Câu hỏi còn lại là liệu chúng ta có đủ trí tuệ sinh thái để hành động theo những hiểu biết đó hay không (Vuong, 2025; Khuc & Nguyen, 2026).
References
Acevedo, L. I., Pigosso, D. C.A., & McAloone, T. C. (2026). Understanding a new emerging philosophy: Absolute Sustainability. Sustainable Production and Consumption, 66, 74-91. https://doi.org/10.1016/j.spc.2026.04.010
Andersen, S. C., et al. (2024). Ten questions concerning absolute sustainability in the built environment. Building and Environment, 251, 111220. https://doi.org/10.1016/j.buildenv.2024.111220
Chandrakumar, C., & McLaren, S. J. (2018). Towards a comprehensive absolute sustainability assessment method for effective earth system governance: defining key environmental indicators using an enhanced-DPSIR framework. Ecological Indicators, 90, 577-583. https://doi.org/10.1016/j.ecolind.2018.03.063
Hauschild, M. Z. (2015). Better – but is it good enough? On the need to consider both eco-efficiency and eco-effectiveness to gauge industrial sustainability. Procedia CIRP, 29, 1-7. https://doi.org/10.1016/j.procir.2015.02.126
Khuc, V. Q., & Nguyen, M. H. (2026). Cultural Additivity Theory. Available at SSRN 6767760. https://ssrn.com/abstract=6767760
Meramo, S., Pasutto, E., & Sukumara, S. (2024). Automating relative and absolute environmental sustainability assessments of bio-based products. Bioresource Technology, 394, 130196. https://doi.org/10.1016/j.biortech.2023.130196
Nguyen, M.-H. (2026). Ayn Rand and Kingfisher on zero-carbon bombs and a sustainable future. Visions for Sustainability, 25(13474), 1-13. http://dx.doi.org/10.13135/2384-8677/13474
Rockström, J., et al. (2009). A safe operating space for humanity. Nature, 461(7263), 472-475. https://doi.org/10.1038/461472a
Vuong, Q. H. (2025). Wild Wise Weird. AISDL. https://books.google.com/books?id=C5dDEQAAQBAJ




Bình luận