top of page

Khi rừng thiêng trở thành “khu bảo tồn”: Bài học từ Nhật Bản về gìn giữ đa dạng sinh học

  • 25 thg 5
  • 5 phút đọc

Nguyễn Minh Hoàng

Trung tâm ISR, Đại học Phenikaa

24-05-2026


© Wix
© Wix

Trong nhiều thập kỷ, bảo tồn đa dạng sinh học chủ yếu dựa trên một cách tiếp cận quen thuộc: thiết lập các khu bảo tồn, hạn chế những hoạt động gây hại và bảo vệ hệ sinh thái thông qua các quy định chính thức. Các vườn quốc gia và khu bảo tồn đã trở thành những công cụ trọng yếu trong nỗ lực gìn giữ thiên nhiên trên toàn thế giới. Tuy nhiên, khi tốc độ suy giảm đa dạng sinh học ngày càng gia tăng, các nhà khoa học và hoạch định chính sách cũng dần nhận ra rằng công tác bảo tồn không thể chỉ phụ thuộc vào những khu vực được bảo vệ chính thức.


Đôi khi, thiên nhiên đã được bảo vệ từ rất lâu trước khi các chính sách bảo tồn hiện đại xuất hiện.


Trong nhiều nền văn hóa, rừng, núi, sông ngòi và nhiều dạng cảnh quan khác từ lâu đã được xem là những không gian linh thiêng. Những “khu vực tự nhiên linh thiêng” này không chỉ là các hệ sinh thái đơn thuần mà còn là những nơi chứa đựng ý nghĩa văn hóa, giá trị tâm linh và những mối quan hệ lịch sử lâu dài giữa con người với môi trường sống (Wild & McLeod, 2008; Zannini et al., 2021; Ma et al., 2022). Ngày càng nhiều nhà nghiên cứu bắt đầu đặt ra một câu hỏi thú vị: liệu những nơi này có thể chứa đựng những bài học quan trọng cho bảo tồn đa dạng sinh học hay không?


Nhật Bản mang đến một ví dụ đặc biệt thông qua những khu rừng đền thờ, được gọi là Jinja-rin (神社林) hay Chinju-no-mori (鎮守の森) — những khu rừng truyền thống gắn liền với các đền Thần đạo (Shinto). Là một trong những hệ thống tín ngưỡng bản địa lâu đời của Nhật Bản, Thần đạo từ lâu nhấn mạnh mối liên hệ mật thiết giữa con người và tự nhiên. Qua nhiều thế hệ, nhiều khu rừng đền thờ vẫn được bảo vệ tương đối nguyên vẹn bởi chúng không chỉ được xem như tập hợp của cây cối, mà còn là những không gian mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc (Zannini et al., 2021; Marks et al., 2022).


Các nghiên cứu trước đây cho thấy những khu rừng này có thể duy trì mức độ đa dạng sinh học cao, tạo môi trường sống cho nhiều loài chim và thực vật, đồng thời góp phần kết nối các không gian xanh bị phân mảnh trong đô thị thành những mạng lưới sinh thái liên kết hơn (Imanishi et al., 2005; Matsumoto et al., 2024). Tuy nhiên, cách thức quản trị và vận hành các khu rừng này như những hệ thống bảo tồn vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ.


Một nghiên cứu gần đây của Iida và cộng sự đã khảo sát 58 đền thờ lớn trên khắp Nhật Bản nhằm đánh giá tình trạng bảo tồn của các khu rừng xung quanh. Kết quả cho thấy các khu rừng đền thờ có tiềm năng lớn để trở thành những Biện pháp bảo tồn hiệu quả dựa trên khu vực khác (Other Effective Area-based Conservation Measures – OECMs), tức những khu vực nằm ngoài hệ thống bảo tồn truyền thống nhưng vẫn tạo ra lợi ích lâu dài cho đa dạng sinh học (Iida et al., 2026).


Nghiên cứu cũng chỉ ra nhiều lợi thế đáng chú ý. Các tổ chức tôn giáo thường có cấu trúc quản lý khá rõ ràng và có khả năng huy động sự tham gia từ cư dân địa phương, người hành hương và cộng đồng xung quanh. Tuy nhiên, không ít thách thức cũng hiện hữu, bao gồm việc thiếu các hoạt động giám sát đa dạng sinh học, hạn chế về nguồn lực quản lý, cũng như áp lực ngày càng gia tăng từ đô thị hóa và nhu cầu khai thác gỗ.


Thoạt nhìn, các khu rừng đền thờ có thể chỉ đơn giản là điểm giao thoa giữa tôn giáo và bảo tồn. Nhưng câu chuyện có lẽ sâu sắc hơn thế.


Các xã hội không phải lúc nào cũng từ bỏ những hệ thống niềm tin cũ khi các ý tưởng mới xuất hiện. Thay vào đó, những hệ giá trị khác nhau thường cùng tồn tại, chồng lấn và dần hòa trộn với nhau theo thời gian (Khuc & Nguyen, 2026). Con người không nhất thiết phải lựa chọn giữa tâm linh và khoa học, hay giữa truyền thống và hiện đại. Thực tế, họ thường đồng thời sử dụng nhiều cách khác nhau để hiểu và diễn giải thế giới.


Nhìn từ góc độ này, những khu rừng đền thờ có thể không bảo tồn đa dạng sinh học chỉ đơn giản vì con người tin rằng rừng là thiêng liêng. Hiệu quả bảo tồn của chúng có thể xuất hiện bởi ý nghĩa văn hóa, thực hành tâm linh, quan hệ cộng đồng và các chức năng sinh thái đang cùng củng cố lẫn nhau.


Bảo tồn hiện đại đôi khi mặc định rằng việc bảo vệ đa dạng sinh học phải bắt đầu từ các kế hoạch quản lý khoa học và những ranh giới pháp lý rõ ràng. Tuy nhiên, những khu rừng thiêng lại gợi mở một khả năng khác: bảo tồn cũng có thể nảy sinh từ những hệ thống ý nghĩa và mối quan hệ mà xã hội đã vun đắp qua hàng thế kỷ.


Bảo vệ thiên nhiên không phải lúc nào cũng đòi hỏi việc xây dựng những hệ thống bảo tồn hoàn toàn mới. Đôi khi, điều cần thiết là học cách để những phương thức gắn kết lâu đời giữa con người và tự nhiên có thể cùng tồn tại và hỗ trợ cho các cách tiếp cận khoa học hiện đại.


Suy cho cùng, việc gìn giữ đa dạng sinh học có thể không chỉ phụ thuộc vào việc bảo vệ các hệ sinh thái, mà còn phụ thuộc vào việc bảo tồn những mối quan hệ văn hóa đa dạng — nơi con người học cách chung sống hài hòa với tự nhiên và biết chăm sóc thế giới mà mình đang sống (Tran, 2026; Vuong, 2026).


References

Khuc, V. Q. & Nguyen, M. H. (2026). Cultural Additivity Theory. https://books.google.com/books?id=Y4XZEQAAQBAJ

Ma, J. Z., et al. (2022). Sacred natural sites classification framework based on ecosystem services and implications for conservation. Conservation Science and Practice, 4(4), e12638. https://doi.org/10.1111/csp2.12638

Marks, A. M., Kiritani, K., & Bhagwat, S. A. (2022). Shinto shrine forests and happiness in Japan. In R. Borde, A. A. Ormsby, S. M. Awoyemi, & A. G. Gosler (Eds.), Religion and nature conservation: Global case studies (pp. 143–157). Routledge.

Mizuuchi, Y., & Nakamura, K. W. (2024). Does nationality affect landscape perceptions of urban sacred forests? A Japan–China cross-cultural comparison. Japan Architectural Review, 7(1), e12460. https://doi.org/10.1002/2475-8876.12460

Iida, Y., et al. (2026). How are shrine forests managed? The increased need for monitoring and awareness for biodiversity conservation in potential OECMs. Ecosystems and People, 22(1), 2666581. https://doi.org/10.1080/26395916.2026.2666581

Imanishi, A., et al. (2005). Herbaceous plant species richness and species distribution pattern at the precincts of shrines as non-forest greenery in Kyoto City. Journal of the Japanese Society of Green Technology, 31(2), 278–283. https://doi.org/10.7211/jjsrt.31.278

Matsumoto, K., et al. (2024). Sacred sites provide urban green spaces that maintain bird diversity in the megacity of Tokyo, Japan. Urban Forestry & Urban Greening, 101, 128550. https://doi.org/10.1016/j.ufug.2024.128550

Tran, T. M. A. (2026). Conversations with Kingfisher: Wisdom from Vuong’s wild wise weird stories. Planet Forward. https://planetforward.org/story/kingfisher-stories/   

Vuong, Q. H. (2025). Wild Wise Weird. AISDL. https://books.google.com/books?id=C5dDEQAAQBAJ  Wild, R., & McLeod, C. (2008). Sacred natural sites: guidelines for protected area managers. IUCN. https://portals.iucn.org/library/sites/library/files/documents/pag-016.pdf

Zannini, P., et al. (2021). Sacred natural sites and biodiversity conservation: a systematic review. Biodiversity and Conservation, 30(13), 3747–3762. https://doi.org/10.1007/s10531-021-02296-3

 

 


 
 
 

Bình luận

Đã xếp hạng 0/5 sao.
Chưa có xếp hạng

Thêm điểm xếp hạng
bottom of page