Khi Nhựa Quay Trở Lại Trong Đường Ruột Con Người
- 29 thg 5
- 4 phút đọc
Ni Putu Wulan Purnama Sari
Đại học Công giáo Widya Mandala Surabaya, Đông Java, Indonesia
29-05-2026

Nhựa từng được ca ngợi như một vật liệu kỳ diệu. Giá thành thấp, độ bền cao và tính linh hoạt vượt trội đã giúp nó làm thay đổi gần như mọi khía cạnh của cuộc sống hiện đại. Thế nhưng, chính độ bền từng khiến nhựa trở nên hữu ích lại đang tạo ra một trong những thách thức môi trường lớn nhất trong lịch sử nhân loại.
Sản lượng nhựa toàn cầu đã tăng vọt từ chưa đến 2 triệu tấn vào năm 1950 lên khoảng 475 triệu tấn vào năm 2022. Nếu không có những can thiệp đáng kể, con số này có thể vượt quá 800 triệu tấn mỗi năm vào năm 2050. Hiện nay, khoảng 8 tỷ tấn rác thải nhựa—tương đương gần 80% tổng lượng nhựa từng được sản xuất—đã tích tụ trên Trái Đất (OECD, 2022; Landrigan et al., 2025).
Tuy nhiên, câu chuyện không kết thúc khi một chai nhựa bị vứt đi.
Theo thời gian, các vật dụng nhựa lớn dần bị phân rã dưới tác động của ánh sáng mặt trời, nhiệt độ, ma sát cơ học và các quá trình sinh học (Lin et al., 2023). Kết quả là sự hình thành của vi nhựa—những hạt nhựa có kích thước nhỏ hơn 5 milimét. Ngày nay, các hạt vi nhựa đã xuất hiện gần như ở khắp mọi nơi: trong đại dương, sông ngòi, đất đai, khí quyển, nước uống, muối ăn, sữa và thậm chí cả trong thực vật (Xu et al., 2020; Zantis et al., 2021; Thompson et al., 2024).
Trong các hệ sinh thái biển, vi nhựa thường bị nhầm lẫn với sinh vật phù du và bị các loài sinh vật nhỏ tiêu thụ. Khi những sinh vật này trở thành thức ăn cho các loài lớn hơn, các hạt nhựa tiếp tục di chuyển dọc theo chuỗi thức ăn. Nhiều nghiên cứu cho thấy việc phơi nhiễm vi nhựa có thể gây tổn thương hệ tiêu hóa, kích hoạt phản ứng viêm, làm suy giảm tăng trưởng và gây xáo trộn các quần xã vi sinh vật ở nhiều loài thủy sinh.
Cuối cùng, hành trình ấy quay trở lại với con người.
Các nhà khoa học ước tính rằng mỗi người có thể hấp thụ từ 0,1 đến 5 gam vi nhựa mỗi tuần thông qua thực phẩm và nước uống. Mặc dù phần lớn các hạt này được đào thải qua đường tiêu hóa, một số dường như có khả năng tương tác với thành ruột. Đáng lo ngại hơn, vi nhựa hiện đã được phát hiện trong máu người, nhau thai, sữa mẹ, phổi, gan, thận, tim và thậm chí cả mô não (Ragusa et al., 2021; Leslie et al., 2022; Thompson et al., 2024).
Một tổng quan gần đây của Valerii và cộng sự (2026) cho thấy vi nhựa có thể làm rối loạn trạng thái cân bằng của hệ vi sinh đường ruột. Cụ thể, chúng có thể làm suy giảm các nhóm vi khuẩn có lợi vốn sản xuất các axit béo chuỗi ngắn giúp bảo vệ sức khỏe, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của các quần thể vi sinh vật gây viêm. Những thay đổi này có thể làm suy yếu hàng rào bảo vệ của ruột và ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.
Dù vậy, vẫn còn nhiều câu hỏi khoa học chưa có lời giải đáp. Các nhà nghiên cứu hiện vẫn chưa hiểu đầy đủ cách thức vi nhựa vượt qua các hàng rào sinh học, mức độ phơi nhiễm nào gây hại nhất, hay những tác động lâu dài của chúng đối với cơ thể con người. Tuy nhiên, các bằng chứng ngày càng cho thấy vi nhựa không chỉ đơn thuần là chất ô nhiễm môi trường mà còn là những tác nhân gây áp lực sinh học có khả năng tương tác với các hệ thống sống.
Nhựa không biến mất khi khuất khỏi tầm mắt con người. Nó phân mảnh, lưu chuyển và tồn tại dai dẳng, di chuyển qua sông ngòi, đại dương, đất đai, khí quyển và các mạng lưới thức ăn. Rồi cuối cùng, một phần trong số đó lại quay trở về cơ thể chúng ta. Cuộc khủng hoảng vi nhựa vì thế phơi bày một sự thật đơn giản nhưng thường bị lãng quên: trong tự nhiên, không có thứ gì thực sự bị “vứt bỏ” (Nguyen, 2026).
Sự hiện diện của các hạt nhựa trong mô người không chỉ là bằng chứng về ô nhiễm môi trường. Nó còn là lời nhắc nhở rằng con người vẫn luôn là một phần của những hệ sinh thái mà mình đang tác động và biến đổi. Cuộc khủng hoảng vi nhựa cho thấy cái giá phải trả khi chúng ta bỏ qua những mối liên kết ấy. Sức khỏe của con người không thể tách rời khỏi sức khỏe của các hệ sinh thái đang nuôi dưỡng và duy trì sự sống trên hành tinh này (Vuong, 2025; Khuc & Nguyen, 2026).
References
Khuc, V. Q., & Nguyen, M. H. (2026). Cultural Additivity Theory. Available at SSRN 6767760. https://ssrn.com/abstract=6767760
Landrigan, P. J., et al. (2025). The Lancet Countdown on health and plastics. Lancet, 406, 1044-1062. https://doi.org/10.1016/S0140-6736(25)01447-3
Leslie, H. A., et al. (2022). Discovery and quantification of plastic particle pollution in human blood. Environment International, 163, 107199. https://doi.org/10.1016/j.envint.2022.107199
Lin, Y.-D., et al. (2023). Sources, degradation, ingestion and effects of microplastics on humans: a review. Toxics, 11, 747. https://doi.org/10.3390/toxics11090747
Nguyen, M.-H. (2026). Ayn Rand and Kingfisher on zero-carbon bombs and a sustainable future. Visions for Sustainability, 25(13474), 1-13. http://dx.doi.org/10.13135/2384-8677/13474
OECD. (2022). Global plastics outlook: Economic drivers, environmental impacts and policy options. OECD Publishing.
Ragusa, A., et al. (2021). Plasticenta: first evidence of microplastics in human placenta. Environment International, 146, 106274. https://doi.org/10.1016/j.envint.2020.106274
Thompson, R. C., et al. (2024). Twenty years of microplastic pollution research—what have we learned? Science, 386, 6720. https://doi.org/10.1126/science.adl2746
Valerii, M. C., et al. (2026). Microplastics disrupt intestinal physiology: From microbiota composition to intestinal barrier integrity. Environmental Pollution, 403, 128418. https://doi.org/10.1016/j.envpol.2026.128418
Vuong, Q. H. (2025). Wild Wise Weird. AISDL. https://books.google.com/books?id=C5dDEQAAQBAJ
Xu, S., et al. (2020). Microplastics in aquatic environments: occurrence, accumulation, and biological effects. Science of The Total Environment, 703, 134699. https://doi.org/10.1016/j.scitotenv.2019.134699
Zantis, L. J., et al. (2021). Marine mammals and microplastics: a systematic review and call for standardization. Environmental Pollution, 269, 116142. https://doi.org/10.1016/j.envpol.2020.116142




Bình luận