Vì sao vùng đất giữa các sinh cảnh cũng quan trọng không kém chính sinh cảnh?
Nguyễn Phương Tri
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành
12-07-2026

Khi rừng bị chặt phá hoặc đồng cỏ bị chuyển đổi thành đất nông nghiệp, các loài động vật hoang dã sẽ mất đi nơi sinh sống. Tuy nhiên, từ lâu các nhà sinh thái học đã tranh luận về một câu hỏi khác: sau khi sinh cảnh bị thu hẹp, liệu cách mà phần sinh cảnh còn lại được phân bố trong không gian có thực sự quan trọng hay không?
Trong nhiều thập kỷ, sự phân mảnh sinh cảnh – tức các khu vực tự nhiên còn sót lại bị chia cắt thành nhiều mảnh nhỏ và cô lập – thường được xem là một trong những nguyên nhân chính làm suy giảm đa dạng sinh học (Haddad et al., 2015; Pfeifer et al., 2017). Tuy nhiên, việc tách biệt tác động của phân mảnh với tác động của mất sinh cảnh luôn là một thách thức lớn. Thực tế, khi diện tích sinh cảnh giảm, chúng thường đồng thời bị chia cắt thành nhiều mảnh nhỏ hơn.
Một thí nghiệm quy mô lớn mới đây đã mang lại câu trả lời rõ ràng nhất từ trước đến nay. Bằng cách độc lập điều chỉnh ba yếu tố – mức độ mất sinh cảnh, mức độ phân mảnh và chất lượng của cảnh quan bao quanh – trên 27 cảnh quan thực nghiệm với hơn 3.000 mảnh sinh cảnh, các nhà nghiên cứu phát hiện rằng bản thân sự phân mảnh không phải là toàn bộ câu chuyện (Fletcher Jr. et al., 2026). Thay vào đó, chính vùng đất nằm giữa các mảnh sinh cảnh – hay còn gọi là sinh cảnh ma trận (landscape matrix) – có thể quan trọng không kém các mảnh sinh cảnh còn lại.
Nghiên cứu theo dõi quần thể Chelinidea vittiger, một loài côn trùng chuyên sống trên xương rồng lê gai (Opuntia). Kết quả cho thấy mất sinh cảnh nghiêm trọng luôn làm suy giảm quy mô quần thể. Phân mảnh cũng làm giảm tỷ lệ sống sót và số lượng cá thể, nhưng chủ yếu khi diện tích sinh cảnh đã bị mất ở mức cao. Đáng chú ý hơn, chất lượng của sinh cảnh ma trận tạo ra tác động gần tương đương với chính việc mất sinh cảnh. Những cảnh quan bao quanh có chất lượng thấp làm quy mô quần thể giảm gần một phần ba, trong khi một sinh cảnh ma trận chất lượng cao giúp giảm đáng kể nhiều tác động tiêu cực của sự phân mảnh.
Vì sao vùng đất giữa các sinh cảnh lại có vai trò lớn đến vậy?
Đối với động vật, các mảnh sinh cảnh không phải là những "chấm nhỏ" tách biệt trên bản đồ. Chúng liên tục phải di chuyển qua môi trường xung quanh để tìm kiếm thức ăn, bạn tình, nơi trú ẩn hoặc lãnh thổ mới. Một ma trận bị bao phủ bởi đường sá, nông nghiệp thâm canh hay các rào cản nhân tạo khiến những hành trình này trở nên nguy hiểm, thậm chí bất khả thi. Ngược lại, một cảnh quan thân thiện hơn giúp các cá thể di chuyển an toàn, kết nối lại các quần thể bị cô lập và tái chiếm những khu vực mà quần thể địa phương đã biến mất (Fletcher Jr. et al., 2024).
Góc nhìn này nhấn mạnh một nguyên lý quan trọng của sinh thái học: đa dạng sinh học không chỉ phụ thuộc vào diện tích sinh cảnh thích hợp mà còn phụ thuộc vào khả năng dòng chảy của sinh vật, năng lượng và thông tin sinh thái trên toàn bộ cảnh quan. Các mảnh sinh cảnh giống như những nút trong một mạng lưới sinh thái rộng lớn, còn sinh cảnh ma trận quyết định mức độ kết nối giữa các nút đó. Chỉ tập trung phục hồi từng mảnh sinh cảnh mà bỏ quên vùng đất bao quanh cũng giống như sửa chữa từng nhà ga riêng lẻ nhưng để mặc hệ thống đường ray xuống cấp (Vuong, 2024).
Những phát hiện này cũng giúp lý giải vì sao nhiều chiến lược bảo tồn trước đây cho kết quả không như kỳ vọng. Việc phục hồi một mảnh rừng biệt lập có thể mang lại rất ít hiệu quả nếu nó vẫn bị bao quanh bởi một môi trường khắc nghiệt. Ngược lại, cải thiện chất lượng đất nông nghiệp, đồng cỏ hoặc các không gian xanh đô thị nằm giữa các mảnh sinh cảnh có thể làm tăng đáng kể hiệu quả của toàn bộ mạng lưới bảo tồn.
Trong bối cảnh mất sinh cảnh vẫn tiếp diễn trên phạm vi toàn cầu, bảo tồn đa dạng sinh học đòi hỏi chúng ta phải vượt ra ngoài tư duy chỉ tập trung vào các khu bảo tồn. Bảo tồn không còn đơn thuần là gìn giữ những "ốc đảo thiên nhiên", mà là duy trì các kết nối sinh thái giúp các loài có thể di chuyển, thích nghi và tiếp tục tồn tại trong một thế giới tự nhiên ngày càng bị chia cắt (Nguyen, 2025).
References
Fletcher Jr., R. J. et al. (2024). The prominent role of the matrix in ecology, evolution, and conservation. Annual Review of Ecology, Evolution, and Systematics, 55, 423-447. https://doi.org/10.1146/annurev-ecolsys-102722-025653
Fletcher Jr., R. J., et al. (2026). Landscape quality drives ecological responses to habitat loss and fragmentation. Nature Ecology & Evolution, 10, 1265-1272. https://doi.org/10.1038/s41559-026-03095-1
Haddad, N. M. et al. (2015). Habitat fragmentation and its lasting impact on Earth. Science Advances, 1, e1500052. https://doi.org/10.1126/sciadv.1500052
Nguyen, M. H. (2025). Value Theory. Kingfisherish Wandering. http://books.google.com/books/about?id=b9HzEQAAQBAJ
Pfeifer, M. et al. (2017). Creation of forest edges has a global impact on forest vertebrates. Nature, 551, 187-191. https://doi.org/10.1038/nature24457
Vuong, Q. H. (2024). Innovation. Wild Wise Weird. http://books.google.com/books/about?id=FUTvEQAAQBAJ




Bình luận