top of page

Khi những cánh rừng bị xáo trộn trở thành ngôi nhà mới của các loài thú lớn

  • 12 thg 7
  • 4 phút đọc

Nguyễn Minh Hoàng

Đại học Phenikaa

12-07-2026


© Wix
© Wix

Khi nhắc đến những xáo trộn trong rừng, chúng ta thường nghĩ ngay đến các vụ cháy rừng dữ dội, những cơn bão tàn phá, dịch côn trùng bùng phát hay những cánh rừng bị khai thác trắng. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng, các hiện tượng này đang xảy ra với tần suất cao hơn trên toàn thế giới, làm dấy lên những lo ngại chính đáng về sự suy giảm đa dạng sinh học và nguy cơ sụp đổ của các hệ sinh thái (Seidl et al., 2017).


Thế nhưng, thiên nhiên không phải lúc nào cũng phản ứng theo cách mà chúng ta dự đoán.


Một nghiên cứu quy mô toàn châu Âu gần đây cho thấy nhiều loài thú ăn cỏ cỡ lớn, bao gồm bò rừng châu Âu, nai sừng tấm, hươu đỏ và hoẵng, lại được hưởng lợi từ những xáo trộn trong rừng (Oeser et al., 2026). Khi tán rừng bị phá vỡ, ánh sáng mặt trời có thể chiếu xuống tầng dưới, kích thích sự phát triển của cây bụi, cỏ và cây non – những nguồn thức ăn dồi dào cho các loài ăn cỏ (Kuijper et al., 2009; Smolko et al., 2018). Vì vậy, nhiều khu rừng vừa trải qua xáo trộn lại trở thành những bãi kiếm ăn hấp dẫn đối với chúng.


Tuy nhiên, câu chuyện không đơn giản là "xáo trộn luôn có lợi". Mỗi loài phản ứng theo một cách khác nhau và thời gian cũng đóng vai trò rất quan trọng. Hoẵng và bò rừng châu Âu thường xuất hiện gần như ngay sau khi rừng bị xáo trộn. Trong khi đó, nai sừng tấm và hươu đỏ chỉ đạt mức sử dụng sinh cảnh cao nhất sau khoảng 10–20 năm, khi thảm thực vật đã phục hồi đủ để vừa cung cấp thức ăn vừa tạo nơi trú ẩn. Nhìn chung, các loài này có xu hướng ưu tiên những khu vực bị xáo trộn với quy mô nhỏ hơn các khoảng trống lớn, và những khu vực bị tác động mạnh chỉ thực sự hấp dẫn khi vẫn nằm trong một cánh rừng còn tương đối nguyên vẹn.


Những kết quả này nhắc nhở chúng ta rằng hệ sinh thái không phải là một tập hợp tĩnh của các loài, mà là một mạng lưới các mối quan hệ luôn vận động. Một xáo trộn không chỉ đơn thuần phá hủy khu rừng mà còn tái tổ chức hàng loạt điều kiện sinh thái. Ánh sáng, thảm thực vật, động vật săn mồi, hoạt động của con người, nhiệt độ và cấu trúc cảnh quan đều thay đổi đồng thời. Các loài động vật liên tục điều chỉnh hành vi để thích nghi với những điều kiện mới, cân bằng giữa cơ hội kiếm ăn và những rủi ro như bị săn mồi, bị con người quấy nhiễu hay phải đối mặt với thời tiết khắc nghiệt. Vì vậy, cùng một khu rừng đổ gãy có thể được con người xem là một thảm họa, nhưng lại mở ra cơ hội sinh tồn cho một số loài, đồng thời tạo ra bất lợi đối với những loài khác (Nguyen, 2025).


Góc nhìn này cũng giúp lý giải vì sao việc gắn nhãn các xáo trộn trong rừng là "tốt" hay "xấu" thường dễ dẫn đến những kết luận phiến diện. Hệ quả sinh thái của một xáo trộn phụ thuộc vào sự tương tác của nhiều yếu tố, bao gồm quy mô và mức độ tác động của xáo trộn, giai đoạn phục hồi của thảm thực vật, đặc điểm của cảnh quan xung quanh, mùa trong năm cũng như đặc tính sinh học của từng loài. Ngay cả trong cùng một loài, mức độ phù hợp của sinh cảnh cũng thay đổi đáng kể giữa các địa điểm và qua từng năm, cho thấy động vật hoang dã luôn phản ứng linh hoạt trước sự biến đổi của môi trường thay vì gắn chặt với những kiểu sinh cảnh cố định.


Nghiên cứu cũng gửi gắm một thông điệp quan trọng cho công tác quản lý rừng trong thời đại biến đổi khí hậu. Khi các xáo trộn ngày càng gia tăng, chúng có thể tạo ra nhiều sinh cảnh thuận lợi hơn cho sự mở rộng của các quần thể thú ăn cỏ. Điều này có thể hỗ trợ quá trình phục hồi của những loài biểu tượng như bò rừng châu Âu hay nai sừng tấm. Tuy nhiên, sự gia tăng số lượng thú ăn cỏ cũng có thể làm tăng áp lực gặm chồi non, làm chậm quá trình tái sinh rừng và gia tăng xung đột với hoạt động lâm nghiệp (Kuijper et al., 2011; Churski et al., 2017).


Thay vì tìm cách loại bỏ hoàn toàn các xáo trộn, quản lý rừng trong tương lai có lẽ cần học cách thích ứng với tính phức tạp vốn có của tự nhiên (Vuong, 2024). Một khu rừng khỏe mạnh không phải là khu rừng không bao giờ thay đổi, mà là khu rừng có khả năng liên tục tự tổ chức và phục hồi sau những biến động, đồng thời vẫn duy trì được mạng lưới tương tác phong phú giữa các loài để cả hệ sinh thái và các sinh vật trong đó cùng tồn tại và phát triển.

 

References

Churski, M., et al. (2017). Brown world forests: increased ungulate browsing keeps temperate trees in recruitment bottlenecks in resource hotspots. New Phytologist, 214, 158-168. https://doi.org/10.1111/nph.14345 

Kuijper, D. P. J. et al. (2009). Do ungulates preferentially feed in forest gaps in European temperate forest? Forest Ecology and Management, 258, 1528-1535. https://doi.org/10.1016/j.foreco.2009.07.010

Kuijper, D. P. J. (2011). Lack of natural control mechanisms increases wildlife–forestry conflict in managed temperate European forest systems. European Journal of Forest Research, 130, 895-909. https://doi.org/10.1007/s10342-011-0523-3

Nguyen, M. H. (2025). Value Theory. Kingfisherish Wandering. http://books.google.com/books/about?id=b9HzEQAAQBAJ

Oeser, J, et al. (2026). Increasing forest disturbance enhances habitat suitability for Europe’s large herbivores. Nature Ecology & Evolution, 10, 1273-1286. https://doi.org/10.1038/s41559-026-03096-0

Seidl, R. et al. (2017). Forest disturbances under climate change. Nature Climate Change, 7, 395-402. https://doi.org/10.1038/nclimate3303

Smolko, P., Veselovská, A. & Kropil, R. (2018). Seasonal dynamics of forage for red deer in temperate forests: importance of the habitat properties, stand development stage and overstorey dynamics. Wildlife Biology, 2018, 1-10. https://doi.org/10.2981/wlb.00366

Vuong, Q. H. (2024). Innovation. Wild Wise Weird. http://books.google.com/books/about?id=FUTvEQAAQBAJ


 
 
 

Bình luận

Đã xếp hạng 0/5 sao.
Chưa có xếp hạng

Thêm điểm xếp hạng
bottom of page