top of page

Vì sao có những cuộc khủng hoảng làm thay đổi chính sách, còn những cuộc khủng hoảng khác thì không?

  • 2 giờ trước
  • 5 phút đọc

Nguyễn Phương Trí

Trường Đại học Nguyễn Tất Thành

23-05-2026


© Javier Allegue Barros
© Javier Allegue Barros

Khủng hoảng thường được xem là những thời điểm làm thay đổi chính sách. Suy thoái kinh tế có thể định hình lại các quy định tài chính. Thiên tai có thể thúc đẩy các chính sách môi trường mới. Đại dịch có thể làm thay đổi toàn bộ hệ thống y tế. Trong chính trị, khủng hoảng thường được xem như những động cơ mạnh mẽ của sự thay đổi—những sự kiện phá vỡ trạng thái ổn định và buộc chính phủ phải hành động (Birkland, 1997; Knill & Steinebach, 2022; Hinterleitner, Knill, & Steinebach, 2024).


Nhưng điều gì thực sự khiến một sự việc trở thành một cuộc khủng hoảng?


Thoạt nhìn, câu trả lời có vẻ khá rõ ràng. Một cuộc khủng hoảng dường như phải bao gồm những vấn đề nghiêm trọng có thể đo lường được: tỷ lệ thất nghiệp tăng cao, hệ thống ngân hàng sụp đổ, dòng người di cư lớn, hay các tình trạng khẩn cấp về y tế công cộng. Tuy nhiên, thực tế thường vận hành theo những cách khó hiểu hơn nhiều. Đôi khi xã hội phản ứng rất mạnh trước những mối nguy hiểm gần như không gây tác động vật chất trực tiếp. Ngược lại, có những vấn đề nghiêm trọng âm thầm diễn ra nhưng lại chỉ nhận được phản ứng chính trị rất hạn chế.


Hãy nhìn vào nước Đức sau thảm họa hạt nhân Fukushima năm 2011. Mặc dù sự cố xảy ra cách Đức hàng nghìn kilômét và không tạo ra mối đe dọa phóng xạ trực tiếp đối với quốc gia này, sự lo ngại của công chúng đã tăng mạnh và góp phần thúc đẩy quyết định loại bỏ điện hạt nhân thông qua chính sách Energiewende (Rinscheid, 2015). Trong khi đó, nhiều cuộc khủng hoảng ngân hàng với những chỉ số căng thẳng tài chính rất nghiêm trọng lại chỉ nhận được sự chú ý hạn chế từ công chúng và dẫn đến những thay đổi chính sách tương đối khiêm tốn (Baron, Verner, & Xiong, 2020).


Nếu khủng hoảng là động lực của thay đổi chính sách, tại sao có những cuộc khủng hoảng tạo ra biến chuyển lớn, trong khi những cuộc khủng hoảng khác dường như hầu như không làm thay đổi điều gì?


Một nghiên cứu gần đây trên Policy Studies Journal đã tìm cách trả lời câu hỏi này bằng cách tách khủng hoảng thành hai thành phần: áp lực khách quan và nhận thức của công chúng. Áp lực khách quan đề cập đến những điều kiện có thể đo lường được, như số lượng người di cư, các chỉ số kinh tế hoặc những thay đổi môi trường. Trong khi đó, nhận thức của công chúng phản ánh mức độ mà xã hội tin rằng một vấn đề thực sự là khủng hoảng (Kaplaner et al., 2026).


Dựa trên dữ liệu về chính sách di cư tại Thụy Sĩ trong vòng 25 năm, các nhà nghiên cứu phát hiện rằng hai yếu tố này không phải lúc nào cũng đi cùng nhau.


Khi cả điều kiện khách quan lẫn nhận thức xã hội đều đồng thời báo hiệu khủng hoảng, các hoạt động chính sách thường diễn ra mạnh mẽ nhất và khả năng xuất hiện các cải cách lớn cũng cao hơn. Khi cả hai cùng ở mức thấp, hệ thống chính sách thường duy trì trạng thái ổn định. Điều thú vị hơn là khi chỉ một trong hai yếu tố gia tăng, các dạng thay đổi chính sách khác nhau sẽ xuất hiện. Áp lực khách quan cao nhưng không đi kèm với sự lo ngại của công chúng thường dẫn đến các điều chỉnh kỹ thuật hoặc hành chính. Ngược lại, mối quan tâm xã hội cao nhưng thiếu các áp lực khách quan tương ứng lại thường tạo ra những phản ứng mang tính biểu tượng hoặc chịu ảnh hưởng mạnh của yếu tố chính trị.


Những kết quả này hé lộ một nghịch lý thú vị: các chính sách được thiết kế để quản lý thực tại đôi khi lại phản ứng ít hơn với chính thực tại đó, mà nhiều hơn với cách xã hội diễn giải thực tại ấy (Nguyen & Ho, 2026; Tran, 2026).


Hãy tưởng tượng chuông báo cháy bị lỗi kỹ thuật vang lên trong một tòa nhà. Một tình huống có thể làm mọi người hoảng loạn lao ra ngoài mặc dù thực tế không hề có đám cháy nào. Một tình huống khác là khói đã phủ kín hành lang nhưng mọi người vẫn bình thản uống cà phê vì không có chuông báo động nào vang lên. Cả hai tình huống đều nghe có vẻ phi lý, nhưng các hệ thống chính trị đôi khi cũng vận hành theo những cách tương tự một cách đáng kinh ngạc.


Điều nghịch lý còn sâu sắc hơn ở chỗ nhận thức cũng tạo ra những hậu quả rất thực tế (Vuong, 2025). Nỗi sợ hãi, sự bất định và mức độ chú ý của công chúng có thể định hình các cuộc bầu cử, thể chế và hành vi xã hội, bất kể chúng có phản ánh hoàn toàn chính xác các điều kiện thực tế hay không.


Có lẽ khủng hoảng không đơn thuần là những sự kiện đang chờ được phát hiện. Chúng có thể hình thành từ sự tương tác giữa những điều kiện vật chất và cách con người kiến tạo ý nghĩa cho chúng. Vì vậy, thách thức có lẽ không nằm ở việc hỏi liệu một cuộc khủng hoảng là “thực” hay “tưởng tượng”, mà là ở việc nhận ra rằng các xã hội thường sống trong khoảng không gian nằm giữa hai điều đó (Khuc & Nguyen, 2026).


References

Baron, M., Verner, E., & Xiong, W. (2020). Banking crises without panics. Quarterly Journal of Economics, 136(1), 51–113. https://doi.org/10.1093/qje/qjaa034

Birkland, T. A. (1997). After disaster: Agenda setting, public policy, and focusing events. Georgetown University Press.

Hinterleitner, M., Knill, C., & Steinebach, Y. (2024). The growth of policies, rules, and regulations: A review of the literature and research agenda. Regulation & Governance, 18,(2), 637–654. https://doi.org/10.1111/rego.12511

Kaplaner, C. et al. (2026). Facets of crises: How problem indicators and public perceptions affect policy change. Policy Studies Journal. https://doi.org/10.1111/psj.70126 

Khuc, V. Q., & Nguyen, M. H. (2026). Cultural Additivity Theory. Available at SSRN 6767760. https://ssrn.com/abstract=6767760

Knill, C., & Steinebach, Y. (2022). Crises as driver of policy accumulation: Regulatory change and ratcheting in German asylum policies between 1975 and 2019. Regulation & Governance, 16(2), 603–617. https://doi.org/10.1111/rego.12379

Nguyen, M. H., & Ho, M. T. (2026). The absurdist approach to unveiling possible paradoxical thinking for innovative socio-psychological research. MethodsX, 16, 103910. https://doi.org/10.1016/j.mex.2026.103910

Rinscheid, A. (2015). Crisis, policy discourse, and major policy change: Exploring the role of subsystem polarization in nuclear energy policymaking. European Policy Analysis, 1(2), 34–70. https://doi.org/10.18278/epa.1.2.3

Tran, T. M. A. (2026). Conversations with Kingfisher: Wisdom from Vuong’s wild wise weird stories. Planet Forward. https://planetforward.org/story/kingfisher-stories/   

Vuong, Q. H. (2025). Wild Wise Weird. AISDL. https://books.google.com/books?id=C5dDEQAAQBAJ  

 
 
 

Bình luận

Đã xếp hạng 0/5 sao.
Chưa có xếp hạng

Thêm điểm xếp hạng
bottom of page