Một mảnh đất, nhiều kỳ vọng: Thách thức trong quản lý sử dụng đất tại Anh
- 1 ngày trước
- 5 phút đọc
Nguyễn Thị Nguyệt Nương
Trường Đại học Công nghệ Đông Á, Hà Nội, Việt Nam
*Liên lạc: nuongntnt@eaut.edu.vn

Hãy tưởng tượng một nhóm người đang đứng giữa một cánh đồng ở miền Nam nước Anh và thảo luận về cách sử dụng khu đất này.
Một nhà phát triển bất động sản nhìn thấy những khu nhà ở trong tương lai.
Một nhà bảo tồn thiên nhiên nhìn thấy môi trường sống của các loài đang suy giảm.
Một nhà khoa học khí hậu nhìn thấy một bể hấp thụ carbon tiềm năng.
Một cư dân địa phương nhìn thấy vùng quê thanh bình quen thuộc.
Còn một nhà hoạch định chính sách nhìn thấy tất cả những điều đó cùng một lúc.
Chỉ có cánh đồng vẫn lặng im.
Khung cảnh đơn giản ấy phản ánh một trong những thách thức lớn của xã hội hiện đại: làm thế nào để một diện tích đất hữu hạn có thể đáp ứng ngày càng nhiều nhu cầu khác nhau?
Trên toàn thế giới, đất đai đang được kỳ vọng đảm nhận nhiều chức năng hơn bao giờ hết. Đất không chỉ phải cung cấp lương thực cho dân số ngày càng tăng mà còn phải tạo không gian cho nhà ở và cơ sở hạ tầng, lưu trữ carbon, bảo tồn đa dạng sinh học, giảm nguy cơ ngập lụt và hỗ trợ thích ứng với biến đổi khí hậu (Royal Society, 2023). Vì vậy, ngày càng nhiều nhà nghiên cứu cho rằng cảnh quan nên được thiết kế để thực hiện đồng thời nhiều chức năng thay vì chỉ phục vụ một mục đích duy nhất. Những “cảnh quan đa chức năng” này được kỳ vọng sẽ tạo ra các lợi ích cộng hưởng giữa các mục tiêu môi trường, kinh tế và xã hội (Selman, 2009; Wei et al., 2024).
Tại Anh, thách thức này đặc biệt rõ nét. Quốc gia này đang phải đối mặt với tình trạng suy giảm đa dạng sinh học nghiêm trọng, quỹ đất hạn chế và áp lực ngày càng lớn từ nhu cầu phát triển nhà ở. Nhận thức được những mâu thuẫn đó, Chính phủ Anh đã công bố Khung sử dụng đất cho nước Anh (Land Use Framework for England) vào năm 2026. Văn kiện này định hướng một tương lai trong đó các quyết định sử dụng đất được dẫn dắt bởi tư duy đa chức năng, tầm nhìn dài hạn, khả năng thích ứng và nguyên tắc “đúng mục đích sử dụng, đúng địa điểm” (DEFRA, 2026).
Tuy nhiên, biến tầm nhìn đó thành hiện thực không hề dễ dàng.
Một nghiên cứu gần đây về quy hoạch sử dụng đất tại quận Wealden đã chỉ ra nhiều rào cản đáng kể (Delabre et al., 2026). Các cơ chế bảo vệ môi trường thường bị suy yếu khi áp lực phát triển gia tăng. Những ưu tiên ở cấp quốc gia không phải lúc nào cũng phù hợp với thực tế địa phương. Hệ thống quy hoạch thường ưu tiên tăng trưởng kinh tế hơn là bảo tồn đa dạng sinh học, lưu trữ carbon hay thúc đẩy công bằng xã hội. Trong nhiều trường hợp, quá trình ra quyết định còn khiến một số nhóm liên quan bị gạt ra bên lề, trong khi tiếng nói của các nhóm khác lại được khuếch đại quá mức. Bên cạnh đó, dữ liệu và thông tin cần thiết để hiểu các tương tác phức tạp trong cảnh quan thường bị phân tán giữa nhiều cơ quan và lĩnh vực khác nhau.
Kết quả là một nghịch lý quen thuộc. Hầu hết mọi người đều đồng ý rằng cần bảo vệ thiên nhiên, giảm phát thải carbon, xây dựng cộng đồng bền vững và đáp ứng nhu cầu nhà ở. Thế nhưng các hệ thống được thiết kế để đạt được những mục tiêu đó lại thường đặt chúng vào thế cạnh tranh với nhau.
Điều này giống như việc yêu cầu một cái cây đơn lẻ phải trở thành cả một khu rừng (Nguyen, 2026; Tran, 2026).
Các tác giả nghiên cứu cho rằng để vượt qua thách thức này cần nhiều hơn những thiện chí chính trị. Họ đề xuất hai hướng đi thực tiễn.
Thứ nhất, cần áp dụng rộng rãi hơn nguyên tắc thứ bậc giảm thiểu tác động (mitigation hierarchy), trong đó ưu tiên tránh gây tổn hại đến môi trường trước khi tìm cách giảm thiểu hoặc bù đắp các tác động đã xảy ra. Quan trọng hơn, sự tham gia của cộng đồng cần được bảo đảm xuyên suốt quá trình này, thay vì chỉ diễn ra sau khi các quyết định quan trọng đã được đưa ra (Delabre et al., 2026).
Thứ hai, các công cụ mô hình hóa không gian mở có thể giúp cộng đồng và nhà quy hoạch hình dung rõ hơn những đánh đổi và lợi ích cộng hưởng giữa các lựa chọn sử dụng đất. Những nền tảng như Landscape Integrative Mapping and Modelling for Multifunctional Analysis (LIMMMA) cho phép người dùng khám phá đồng thời tác động của các phương án sử dụng đất khác nhau đối với đa dạng sinh học, lưu trữ carbon, phát triển kinh tế và nhiều mục tiêu khác.
Tương lai của các vùng cảnh quan tại Anh vì thế có lẽ không phụ thuộc vào việc xác định nhà ở, nông nghiệp hay thiên nhiên quan trọng hơn. Thay vào đó, nó phụ thuộc vào khả năng học cách điều hướng trong một thế giới mà mỗi mảnh đất đều mang nhiều ý nghĩa khác nhau — và không có bất kỳ tấm bản đồ nào có thể phản ánh trọn vẹn tất cả những ý nghĩa ấy (Vuong, 2025; Khuc & Nguyen, 2026).
References
Delabre, I., et al. (2026). National targets, local landscapes: Challenges and possibilities for sustainable multifunctional land use planning in England. Environmental Impact Assessment Review, 121, 108511. https://doi.org/10.1016/j.eiar.2026.108511
Department for Environment, Food and Rural Affairs (DEFRA). (2026). Land use framework. https://www.gov.uk/government/publications/land-use-framework
Khuc, V. Q., & Nguyen, M. H. (2026). Cultural Additivity Theory. Available at SSRN 6767760. https://ssrn.com/abstract=6767760
Nguyen, M.-H. (2026). Ayn Rand and Kingfisher on zero-carbon bombs and a sustainable future. Visions for Sustainability, 25(13474), 1-13. http://dx.doi.org/10.13135/2384-8677/13474
Royal Society. (2023). Multifunctional landscapes: Informing a long-term vision for managing the UK's land. https://royalsociety.org/-/media/policy/projects/living-landscapes/DES7483_Multifunctional-landscapes_policy-report-WEB.pdf
Selman, P. (2009). Planning for landscape multifunctionality. Sustainability: Science, Practice and Policy, 5(2), 45-52. https://doi.org/10.1080/15487733.2009.11908035
Tran, T. M. A. (2026). Conversations with Kingfisher: Wisdom from Vuong’s wild wise weird stories. Planet Forward. https://planetforward.org/story/kingfisher-stories/
Vuong, Q. H. (2025). Wild Wise Weird. AISDL. https://books.google.com/books?id=C5dDEQAAQBAJ
Wei, C., et al. (2024). Trade-off or synergy? Dynamic analysis and policy insights on land use functions in China. Environmental Impact Assessment Review, 105, 107399. https://doi.org/10.1016/j.eiar.2023.107399




Bình luận