top of page

Liệu bảo vệ thiên nhiên có thể đồng thời bảo vệ con người? Bài học từ bài toán bảo tồn ở Ethiopia

  • 14 giờ trước
  • 5 phút đọc

Nguyen Thi Hong Hoa

Ho Chi Minh College of Economics and Technology

16-05-2026


© Wix
© Wix

Trên toàn thế giới, đa dạng sinh học đang suy giảm với tốc độ đáng báo động. Để đối phó với cuộc khủng hoảng này, năm 2022, 196 quốc gia đã thông qua Khung Đa dạng Sinh học Toàn cầu Côn Minh–Montreal, cam kết bảo vệ 30% diện tích đất liền, vùng nước nội địa và các khu vực ven biển–biển của Trái Đất vào năm 2030 — một mục tiêu đầy tham vọng thường được gọi là “30-by-30”. Tuy nhiên, mục tiêu này không chỉ đơn giản là vẽ thêm nhiều vùng màu xanh trên bản đồ. Các khu bảo tồn còn được kỳ vọng phải đại diện đầy đủ cho các hệ sinh thái, được kết nối tốt, quản lý hiệu quả và vận hành một cách công bằng. Thế nhưng, những khía cạnh này thường nhận được ít sự quan tâm hơn nhiều so với tỷ lệ diện tích được bảo vệ.


Trong lịch sử, các khu bảo tồn thường được thiết lập ở những nơi có giá trị kinh tế tương đối thấp — những khu vực mà việc thành lập khu bảo tồn ít tạo ra xung đột về chính trị và kinh tế hơn. Dù chiến lược này giúp mở rộng diện tích bảo vệ một cách tương đối hiệu quả, nó lại thường không bảo vệ được những hệ sinh thái có giá trị cao nhất đối với đa dạng sinh học. Nhiều khu vực sinh thái quan trọng vẫn chưa được đại diện đầy đủ, và việc mở rộng bảo tồn vào các khu vực này ngày càng có nguy cơ cạnh tranh với nông nghiệp, sinh kế và hệ thống lương thực địa phương (Oldekop, 2016; Schleicher et al., 2019; Rakotonarivo et al., 2025).


Ethiopia là một ví dụ điển hình cho thách thức này. Quốc gia này sở hữu hai điểm nóng đa dạng sinh học toàn cầu và đã cam kết thực hiện các mục tiêu bảo tồn quốc tế. Tuy nhiên, Ethiopia đồng thời cũng phải đối mặt với tình trạng nghèo đói và mất an ninh lương thực kéo dài (Bersisa & Heshmati, 2021). Vào năm 2020, khoảng 18 triệu người sinh sống trong phạm vi 10 km quanh các khu bảo tồn, khiến mối quan hệ giữa bảo tồn thiên nhiên và phúc lợi con người trở thành vấn đề không thể tránh khỏi (Kumssa & Bekele, 2014; Gulte et al., 2023).


Để hiểu rõ hơn những phức tạp này, Jago và các cộng sự gần đây đã thực hiện một đánh giá toàn diện về tiến trình của Ethiopia đối với mục tiêu “30-by-30”. Kết quả cho thấy một thực tế nhiều chiều. Các khu bảo tồn của Ethiopia đạt hiệu quả đáng kể ở nhiều khía cạnh sinh thái. Chúng góp phần giảm suy thoái môi trường, hạn chế thay đổi sử dụng đất và bảo vệ sự đa dạng của loài và hệ sinh thái mặc dù phải hoạt động trong điều kiện nguồn lực rất hạn chế (Jago et al., 2026).


Tuy nhiên, những thành công về môi trường này lại đi kèm với những đánh đổi xã hội đáng chú ý. Các cộng đồng sống gần khu bảo tồn thường trải qua sự suy giảm về an ninh lương thực và điều kiện vật chất nhiều hơn so với các cộng đồng tương tự ở ngoài khu bảo tồn. Chỉ một số rất nhỏ khu bảo tồn tạo ra được các kết quả “đôi bên cùng thắng”, nơi cả mục tiêu bảo tồn và phúc lợi cộng đồng đều được cải thiện đồng thời. Những trường hợp thành công này thường xuất hiện ở các khu vực mà sinh kế địa phương vốn tương thích với hoạt động bảo tồn.


Thách thức này có thể trở nên lớn hơn trong tương lai. Dân số Ethiopia được dự báo gần như tăng gấp đôi, từ khoảng 119 triệu người năm 2020 lên khoảng 225 triệu người vào năm 2050. Để đạt được mục tiêu “30-by-30”, quốc gia này sẽ cần mở rộng mạng lưới khu bảo tồn lên hơn ba lần so với hiện tại. Tuy nhiên, nhiều hệ sinh thái chưa được đại diện đầy đủ lại nằm trong các khu vực nông nghiệp năng suất cao hoặc các vùng vốn đang đối mặt với tình trạng mất an ninh lương thực. Vì vậy, mở rộng khu bảo tồn mà thiếu quy hoạch cẩn trọng có thể làm gia tăng xung đột về đất đai và sinh kế (Allendorf, 2022).


Kết quả bảo tồn không xuất hiện từ những quyết định riêng lẻ mà được hình thành từ sự tương tác giữa nhiều hệ giá trị khác nhau ở các cấp độ sinh thái, xã hội, kinh tế và thể chế (Vuong, 2025; Nguyen & Ho, 2026). Đa dạng sinh học, an ninh lương thực, sinh kế địa phương và mục tiêu phát triển không phải là những thực thể tách biệt cạnh tranh độc lập với nhau; chúng tạo thành các hệ thống xử lý thông tin liên kết chặt chẽ, nơi thay đổi ở một thành phần sẽ tất yếu định hình lại các thành phần khác. Việc bảo vệ rừng có thể giúp duy trì giá trị sinh thái, nhưng nếu các cộng đồng xung quanh phải đối mặt với sự suy giảm về phúc lợi, những căng thẳng phát sinh cuối cùng có thể quay ngược lại làm suy yếu chính các nỗ lực bảo tồn.


Trường hợp Ethiopia cho thấy tương lai của bảo tồn có lẽ không chỉ nằm ở việc bảo vệ nhiều diện tích hơn, mà còn ở việc hiểu rõ cách các dạng giá trị khác nhau tương tác với nhau (Khuc & Nguyen, 2026). Bảo tồn không đơn thuần là bảo vệ thiên nhiên khỏi con người; nó ngày càng phụ thuộc vào khả năng thiết kế những hệ thống mà trong đó phúc lợi con người và khả năng phục hồi sinh thái có thể cùng củng cố lẫn nhau một cách hài hòa thay vì cạnh tranh, triệt tiêu lẫn nhau (Vuong, 2025).


References

Allendorf, T. D. (2022). A global summary of local residents’ perceptions of benefits and problems of protected areas. Biodiversity Conservation, 31, 379–396. https://doi.org/10.1007/s10531-022-02359-z

Bersisa, M. & Heshmati, A. A distributional analysis of uni-and multidimensional poverty and inequalities in Ethiopia. Social Indicators Research, 155, 805–835. https://doi.org/10.1007/s11205-021-02606-w

Gulte, E., et al. (2023). Perception of local communities on protected areas: lessons drawn from the Bale Mountains National Park, Ethiopia. Ecosystems and People, 19, 2227282. https://doi.org/10.1080/26395916.2023.2227282

Jago, S., et al. (2026). Trade-offs between nature and people in Ethiopia’s protected areas demonstrate challenges in translating global conservation targets into national realities. Nature Ecology & Evolution. https://doi.org/10.1038/s41559-026-03047-9

Khuc, V. Q. & Nguyen, M. H. (2026). Cultural Additivity Theory. https://books.google.com/books?id=Y4XZEQAAQBAJ

Kumssa, T. & Bekele, A. (2014). Attitude and perceptions of local residents toward the protected area of Abijata-Shalla Lakes National Park (ASLNP), Ethiopia. Journal of Ecosystem & Ecography, 4, 1000138. https://doi.org/10.4172/2157-7625.1000138

Nguyen, M. H., & Ho, M. T. (2026). The absurdist approach to unveiling possible paradoxical thinking for innovative socio-psychological research. MethodsX, 16, 103910. https://doi.org/10.1016/j.mex.2026.103910

Oldekop, J. A., et al. (2016). A global assessment of the social and conservation outcomes of protected areas. Conservation Biology, 30, 133–141. https://doi.org/10.1111/cobi.12568

Rakotonarivo, O. S., et al. (2025). Conservation practice must catch up with commitments to local people for 30 × 30 success. Nature Reviews Biodiversity,1, 84–85. https://doi.org/10.1038/s44358-025-00021-4

Schleicher, J. et al. (2019). Protecting half of the planet could directly affect over one billion people. Nature Sustainability, 2, 1094–1096. https://doi.org/10.1038/s41893-019-0423-y

Vuong, Q. H. (2025). Wild Wise Weird. AISDL. https://books.google.com/books?id=C5dDEQAAQBAJ  

 

 
 
 

Bình luận

Đã xếp hạng 0/5 sao.
Chưa có xếp hạng

Thêm điểm xếp hạng
bottom of page