top of page

Hiểu về dịch vụ hệ sinh thái ở Rạn san hô Great Barrier

  • Writer: Yen Nguyen
    Yen Nguyen
  • Apr 16, 2025
  • 4 min read

Diệc Xám

08-04-2025

To understand the value of these noble titles, Kingfisher organizes a consulting group to review them before widely announcing them to the Bird Village through mass media. Five bird species representatives are appointed consultants to analyze the titles’ profound meaning and full value.

Trích “Titles of Nobility”; Wild Wise Weird [1]



Một nghiên cứu gần đây của Ford-Learner, Addison và Cumming [2] đã đưa ra một tổng quan kịp thời và toàn diện về cách các sinh cảnh biển khác nhau đóng góp vào việc cung cấp dịch vụ hệ sinh thái (ecosystem services – ES) tại các vùng nhiệt đới, với trọng tâm là Khu bảo tồn biển rạn san hô Great Barrier Reef (GBRMP) ở Úc. Mặc dù các dịch vụ hệ sinh thái biển đóng vai trò thiết yếu đối với sinh kế và phúc lợi của gần một tỷ người trên toàn cầu [3], song vẫn còn tồn tại nhiều khoảng trống trong hiểu biết về mối liên hệ giữa các dịch vụ này và từng loại sinh cảnh cụ thể, đặc biệt trong môi trường biển nhiệt đới.


Để thu hẹp khoảng cách đó, nhóm nghiên cứu đã thực hiện một tổng quan tài liệu có hệ thống kết hợp với phân tích lập bản đồ không gian. Từ 49 nghiên cứu được bình duyệt, nhóm sử dụng hệ thống phân loại (Common International Classification of Ecosystem Services - CICES) để phân loại các dịch vụ và sinh cảnh liên quan. Kết quả cho thấy các sinh cảnh như rạn san hô, rừng ngập mặn và thảm cỏ biển là trọng tâm của phần lớn nghiên cứu, do liên quan mật thiết đến các dịch vụ như cung cấp thực phẩm, bảo vệ bờ biển, du lịch và hỗ trợ đa dạng sinh học. Ngược lại, những sinh cảnh ít được quan tâm hơn như vùng biển mặt, bãi bùn và đáy biển lại có vai trò quan trọng không kém trong việc hỗ trợ ngư nghiệp thương mại và giải trí, chu trình dinh dưỡng, cũng như lưu giữ carbon [4,5].


Phân tích không gian cho thấy các dịch vụ hệ sinh thái biển tập trung nhiều nhất tại các khu vực ven bờ và hệ thống rạn san hô—các khu vực có mật độ dân cư cao. Điều này phản ánh sự kết hợp giữa năng suất sinh thái và mức độ tiếp cận của con người, từ đó ảnh hưởng đến cách các dịch vụ được sử dụng và đánh giá. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những thách thức lớn trong công tác lập bản đồ và quản lý các dịch vụ này, bao gồm: hạn chế về dữ liệu sinh cảnh, thiếu tích hợp các yếu tố động lực sinh thái như tính mùa vụ và di cư loài, cùng với sự xem nhẹ giá trị văn hóa gắn với không gian biển.


Nghiên cứu này đóng vai trò nền tảng trong việc liên kết phúc lợi con người với tính toàn vẹn sinh thái, đồng thời kêu gọi áp dụng các phương pháp quản lý tích hợp và có tính không gian rõ ràng hơn, nhằm công nhận sự đồng kiến tạo dịch vụ hệ sinh thái giữa hệ thống tự nhiên và xã hội [6]. Việc lập bản đồ nguồn cung dịch vụ giúp nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học biển—không chỉ vì mục tiêu sinh thái mà còn để hỗ trợ sinh kế, gìn giữ giá trị văn hóa và nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.


Cuối cùng, nghiên cứu nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết trong việc xây dựng một mối quan hệ con người – thiên nhiên sâu sắc và tinh tế hơn—nơi mà các hệ sinh thái không chỉ được coi trọng vì giá trị nội tại, mà còn vì những lợi ích đa chiều mà chúng đồng kiến tạo với con người [7,8].


Tài liệu tham khảo

[1] Vuong QH. (2024). Wild Wise Weird. https://www.amazon.com/dp/B0BG2NNHY6/

[2] Ford-Learner MA, et al. (2025). A review of ecosystem service supply in tropical marine ecosystems and its relationship to habitats in the Great Barrier Reef. Ecosystems and People, 21(1), 2425816. https://doi.org/10.1080/26395916.2024.2425816 

[3] Sing Wong A, et al. (2022). An assessment of people living by coral reefs over space and time. Global Change Biology, 28(23), 7139-7153. https://doi.org/10.1111/gcb.16391 

[4] Block BA, et al. (2011). Tracking apex marine predator movements in a dynamic ocean. Nature. 475(7354), 86-90. https://www.nature.com/articles/nature10082 

[5] Wohlers J, et al. (2009). Changes in biogenic carbon flow in response to sea surface warming. PNAS, 106, 7067-7072. https://www.pnas.org/doi/10.1073/pnas.0812743106 

[6] Bruley E, et al. (2021). Nature’s contributions to people: coproducing quality of life from multifunctional landscapes. Ecology and Society, 26(1), 12. https://doi.org/10.5751/ES-12031-260112 

[7] Nguyen MH. (2024). How can satirical fables offer us a vision for sustainability? Visions for Sustainability. https://ojs.unito.it/index.php/visions/article/view/11267

[8] Vuong QH, Nguyen MH. (2024). Further on informational quanta, interactions, and entropy under the granular view of value formation. https://philpapers.org/rec/VUOARN 


 
 
 

Comments

Rated 0 out of 5 stars.
No ratings yet

Add a rating
bottom of page